Mordekaiser
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,1%được chọn trong 400 trên 7.904 trận
- Cấm
- 5,4%198 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận53,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 465 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 55,2% · 239 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 49,0% · 253 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,7% · 606 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,8% · 373 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 47,8% · 456 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 46,8% · 346 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,2% · 409 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 51,6% · 221 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 49,0% · 257 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 46,9% · 256 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 55,4% · 139 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 56,4% · 110 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 42,7% · 466 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,7% · 456 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,6% · 276 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 51,3% · 345 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 550 trận
- Jarvan IV37 trận48,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 500 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 47,5% · 160 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,2% · 394 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 47,3% · 146 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 46,6% · 543 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 46,9% · 32 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,2% · 394 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 40,0% · 40 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 35,9% · 39 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 52,4% · 143 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 55,2% · 252 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,1% · 399 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,6% · 446 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 54,0% · 557 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 46,0% · 572 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 49,2% · 317 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 399 trận
- Viktor38 trận63,2%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 44,0% · 430 trận
- Syndra37 trận40,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 574 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 47,9% · 677 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 54,1% · 220 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,5% · 402 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 50,0% · 298 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 47,2% · 246 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 49,0% · 408 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 44,0% · 134 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 44,0% · 232 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 42,6% · 432 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,9% · 580 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 44,0% · 150 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 46,8% · 327 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 44,2% · 283 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,8% · 486 trận
- Yunara46 trận50,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,2% · 890 trận
- Jinx33 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 771 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 51,1% · 276 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 51,3% · 634 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 45,0% · 413 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,6% · 1.053 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 51,8% · 272 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 47,2% · 689 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,8% · 595 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.025 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,6% · 446 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 55,2% · 201 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 41,6% · 404 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 47,1% · 359 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 51,8% · 407 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,1% · 384 trận
- Lulu40 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,3% · 852 trận
- Nautilus39 trận51,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,5% · 721 trận
- Seraphine33 trận54,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 289 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 52,3% · 373 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 46,5% · 518 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 47,8% · 379 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 44,0% · 475 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 44,2% · 932 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,8% · 482 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,5% · 387 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 47,2% · 669 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,3% · 429 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 43,0% · 412 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,3% · 375 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 54,9% · 113 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,0% · 636 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.876 lượt chọn trên 537.258cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%253 lượt chọn trên 10.100cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

