Mordekaiser
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.252 trên 18.759 trận
- Cấm
- 6,4%1.132 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Dusk and Dawn
Hextech Rocketbelt
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante76 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 398 trận
- Olaf72 trận54,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 369 trận
- Sion70 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,0% · 160 trận
- Ornn68 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,1% · 98 trận
- Renekton58 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 55,6% · 239 trận
- Malphite56 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 330 trận
- Shen48 trận56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 180 trận
- Ambessa42 trận57,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 214 trận
- Camille33 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 236 trận
- Nasus31 trận41,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 138 trận
- Gnar30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 180 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 48,5% · 305 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 51,6% · 312 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 48,6% · 370 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 45,8% · 253 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 41,0% · 212 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,3% · 327 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 43,9% · 367 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 39,4% · 246 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 57,6% · 224 trận
- Lee Sin116 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 973 trận
- Wukong97 trận51,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 272 trận
- Vi89 trận56,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,8% · 267 trận
- Xin Zhao61 trận39,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 55,6% · 178 trận
- Jarvan IV57 trận49,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 290 trận
- Sylas49 trận28,6%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 47,1% · 408 trận
- Viego45 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,5% · 297 trận
- Qiyana36 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 438 trận
- Lillia34 trận52,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 198 trận
- Nocturne34 trận52,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 91 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 49,5% · 188 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 44,3% · 237 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 43,8% · 73 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 54,7% · 307 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 42,5% · 381 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 54,3% · 357 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 43,3% · 282 trận
- Ahri79 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 276 trận
- Viktor73 trận60,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 492 trận
- Syndra59 trận42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 366 trận
- Sylas57 trận45,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 434 trận
- Akali48 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,0% · 286 trận
- Orianna48 trận66,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,1% · 224 trận
- Lissandra41 trận39,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Yone39 trận48,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 327 trận
- LeBlanc37 trận43,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,9% · 263 trận
- Twisted Fate37 trận35,1%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 45,7% · 468 trận
- Hwei36 trận58,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 41,7% · 163 trận
- Galio33 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 284 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 43,3% · 157 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 52,8% · 360 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 49,6% · 123 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 46,1% · 297 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,0% · 302 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Yunara100 trận54,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 620 trận
- Jhin98 trận51,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 921 trận
- Caitlyn96 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 435 trận
- Kai'Sa91 trận41,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.039 trận
- Jinx69 trận43,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 581 trận
- Lucian67 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 441 trận
- Ezreal65 trận60,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 602 trận
- Zeri61 trận57,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,2% · 366 trận
- Aphelios58 trận55,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 655 trận
- Xayah58 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,8% · 368 trận
- Ashe56 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 136 trận
- Tristana48 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 459 trận
- Miss Fortune44 trận45,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 210 trận
- Sivir39 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 39,6% · 144 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 53,3% · 122 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 57,6% · 144 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 44,8% · 279 trận
- Nautilus111 trận55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 629 trận
- Lulu101 trận55,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 664 trận
- Leona79 trận54,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 340 trận
- Thresh76 trận46,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,3% · 689 trận
- Braum72 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 264 trận
- Blitzcrank62 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,4% · 457 trận
- Alistar58 trận51,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 426 trận
- Seraphine55 trận32,7%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 57,5% · 160 trận
- Milio54 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 183 trận
- Rakan49 trận69,4%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 46,0% · 276 trận
- Yuumi48 trận64,6%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 52,9% · 323 trận
- Rell41 trận43,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 310 trận
- Karma32 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 317 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 57,5% · 134 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 53,9% · 330 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 54,4% · 226 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,6% · 184 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%6.441 lượt chọn trên 485.348cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,5%640 lượt chọn trên 18.436cấm 6,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

