Naafiri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,2%được chọn trong 1.455 trên 17.743 trận
- Cấm
- 10,7%1.801 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 8,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 8,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa36 trận38,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,4% · 506 trận
- Gnar35 trận40,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 44,9% · 336 trận
- Sion34 trận61,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 44,1% · 238 trận
- K'Sante31 trận58,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 620 trận
- Malphite31 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,6% · 408 trận
- Ornn31 trận64,5%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 47,9% · 121 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,9% · 336 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 53,5% · 383 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 45,8% · 249 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 46,2% · 210 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 48,7% · 503 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,1% · 705 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 41,5% · 349 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,6% · 797 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 51,6% · 382 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 41,9% · 434 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,2% · 367 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,7% · 474 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,6% · 797 trận
- Lee Sin149 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.855 trận
- Jarvan IV51 trận45,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 458 trận
- Wukong48 trận29,2%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 45,3% · 351 trận
- Vi42 trận42,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,9% · 397 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 520 trận
- Nocturne34 trận58,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 43,8% · 208 trận
- Lillia31 trận32,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 45,6% · 274 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 44,4% · 225 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 41,3% · 472 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,4% · 248 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 54,4% · 669 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 45,8% · 759 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,3% · 265 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 45,1% · 237 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 60,9% · 64 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,1% · 459 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 54,5% · 418 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,9% · 874 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- Sylas51 trận54,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 646 trận
- Lissandra43 trận48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 466 trận
- Ahri40 trận55,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 492 trận
- Syndra38 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 665 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,5% · 766 trận
- Orianna32 trận62,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,4% · 351 trận
- LeBlanc31 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 363 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 47,2% · 544 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 53,7% · 326 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,0% · 490 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 41,2% · 626 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,6% · 647 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 52,5% · 240 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 45,8% · 214 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 45,6% · 274 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 45,0% · 706 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 46,1% · 382 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 45,3% · 457 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 490 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 490 trận
- Caitlyn72 trận43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 780 trận
- Yunara72 trận47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 42,8% · 1.168 trận
- Kai'Sa69 trận50,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.659 trận
- Jhin64 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.628 trận
- Ezreal57 trận49,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,3% · 973 trận
- Xayah47 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 697 trận
- Lucian45 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,1% · 621 trận
- Jinx42 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 44,5% · 794 trận
- Aphelios37 trận64,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.006 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 49,4% · 245 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 55,2% · 250 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 50,0% · 298 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 44,3% · 723 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 42,0% · 564 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 51,9% · 233 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,1% · 411 trận
- Leona78 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,1% · 571 trận
- Nautilus67 trận41,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.028 trận
- Thresh57 trận61,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.172 trận
- Braum47 trận59,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,5% · 437 trận
- Lulu46 trận60,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 43,2% · 1.124 trận
- Alistar42 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 678 trận
- Rakan38 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 42,0% · 493 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,1% · 258 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 46,8% · 222 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 45,2% · 518 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 53,1% · 177 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 47,7% · 585 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 49,1% · 696 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 54,8% · 400 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 46,4% · 291 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 49,2% · 559 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,6% · 409 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,2% · 311 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%8.951 lượt chọn trên 471.270cấm 8,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,4%889 lượt chọn trên 25.798cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%140 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

