Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,8%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
8,2%được chọn trong 1.536 trên 18.759 trận
Cấm
10,6%1.883 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 8,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,3% từ 40,3% đến 54,5% trên 131 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,5%
    SoloQ
    8,3%
    Tỉ lệ cấm 9,5% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 8,3% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần50% · 762
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt83% · 1.254
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 53
7%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Axiom Arc
  3. Serylda's Grudge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop7%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop24%26% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 23 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

536+8 so với 528
839-61 so với 899
1.014-165 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa536 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa1.014 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa+244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa+338 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Sion10 trận
    —SoloQ: — · 21 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 54,1% · 74 trận
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 51,3% · 39 trận
  • Mordekaiser6 trận
    —SoloQ: — · 13 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 39,1% · 46 trận
Jungle10 tướng
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 174 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 51,1% · 47 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 56,8% · 44 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 43,2% · 37 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 50,7% · 71 trận
Mid10 tướng
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 78 trận
  • Hwei8 trận
    —SoloQ: 63,6% · 33 trận
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 56,7% · 60 trận
  • Twisted Fate6 trận
    —SoloQ: 51,9% · 108 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 44,9% · 49 trận
ADC11 tướng
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 58,2% · 91 trận
  • Jhin13 trận
    —SoloQ: 55,1% · 176 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 48,8% · 121 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 88 trận
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 33,8% · 80 trận
Support9 tướng
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 41,0% · 39 trận
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 54,2% · 107 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 51,7% · 118 trận
  • Alistar8 trận
    —SoloQ: 47,9% · 71 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.043 lượt chọn trên 485.349cấm 8,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,4%70 lượt chọn trên 18.436cấm 9,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,3% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,5%G124 trận trên 4.412
  • 0,6%G227 trận trên 4.412
  • 0,7%G3+13 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.