Nasus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.307 trên 17.671 trận
- Cấm
- 11,1%1.851 lượt cấm trên 16.720 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite104 trận49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 470 trận
- Ornn59 trận42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,9% · 131 trận
- Dr. Mundo52 trận59,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,0% · 304 trận
- Sion52 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,5% · 167 trận
- Garen43 trận60,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 42,8% · 313 trận
- Shen40 trận57,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 39,1% · 169 trận
- Olaf39 trận59,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,5% · 315 trận
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 350 trận
- Zaahen33 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 42,4% · 139 trận
- Yorick32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,3% · 199 trận
- Aatrox30 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,8% · 393 trận
- Mordekaiser30 trận56,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 140 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 56,9% · 211 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 51,8% · 197 trận
- Gragas27 trận—SoloQ: 50,3% · 195 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 46,4% · 506 trận
- Singed18 trận—SoloQ: 52,1% · 284 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,5% · 303 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,5% · 458 trận
- Kennen14 trận—SoloQ: 55,0% · 347 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,3% · 274 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,6% · 270 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,0% · 470 trận
- Lee Sin119 trận55,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.349 trận
- Jarvan IV70 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 381 trận
- Vi69 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 339 trận
- Wukong63 trận57,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,1% · 269 trận
- Sylas56 trận44,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,5% · 497 trận
- Xin Zhao47 trận44,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Viego46 trận45,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 388 trận
- Qiyana38 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 608 trận
- Graves37 trận51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 464 trận
- Lillia33 trận57,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,3% · 264 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 55,8% · 163 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 54,2% · 249 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 44,1% · 483 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 58,0% · 69 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 47,2% · 250 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,5% · 406 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,8% · 373 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 56,2% · 436 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,2% · 249 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 54,2% · 249 trận
- Sylas66 trận56,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 578 trận
- Ahri62 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 376 trận
- Viktor53 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 592 trận
- Syndra52 trận46,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 486 trận
- Lissandra48 trận58,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 305 trận
- Orianna44 trận63,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 285 trận
- Yone42 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,3% · 503 trận
- Ryze41 trận46,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,7% · 205 trận
- Akali40 trận55,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 393 trận
- Hwei37 trận54,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 231 trận
- Galio33 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,5% · 339 trận
- Vex30 trận66,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 50,0% · 166 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,5% · 491 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,2% · 366 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 49,8% · 317 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 47,7% · 564 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,5% · 434 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 55,5% · 339 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 42,2% · 322 trận
- Yunara118 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 887 trận
- Kai'Sa90 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.356 trận
- Caitlyn83 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 607 trận
- Ezreal73 trận56,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,8% · 781 trận
- Lucian68 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 499 trận
- Jhin63 trận61,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.294 trận
- Jinx60 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 676 trận
- Aphelios59 trận54,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 844 trận
- Xayah51 trận56,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,5% · 468 trận
- Tristana43 trận67,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,1% · 603 trận
- Miss Fortune38 trận34,2%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 50,8% · 240 trận
- Sivir38 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 199 trận
- Ashe35 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 202 trận
- Zeri34 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 444 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,6% · 164 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 52,2% · 389 trận
- Lulu102 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 901 trận
- Nautilus92 trận47,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,0% · 832 trận
- Leona83 trận53,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 441 trận
- Milio74 trận52,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,6% · 227 trận
- Braum71 trận62,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 44,2% · 355 trận
- Thresh61 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 968 trận
- Seraphine60 trận61,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,7% · 222 trận
- Blitzcrank43 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 611 trận
- Rakan43 trận60,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 43,3% · 337 trận
- Alistar42 trận38,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,8% · 525 trận
- Rell42 trận54,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,8% · 353 trận
- Yuumi40 trận42,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,6% · 351 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,6% · 457 trận
- Bard30 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 423 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 55,7% · 149 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 54,1% · 318 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,9% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%6.758 lượt chọn trên 471.268cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%626 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 5,8%G1239 trận trên 4.129
- 5,4%G2225 trận trên 4.129
- 6,0%G3+107 trận trên 1.793
- Ambessa15 loạt
- Mordekaiser15 loạt
- Sion14 loạt

