Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,6%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 1.352 trên 17.980 trận
Cấm
11,1%1.894 lượt cấm trên 17.019 trận, so với 5,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,4% từ 50,0% đến 60,7% trên 231 trậnSoloQ 46,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,4%
    SoloQ
    46,9%
    Tỉ lệ thắng 55,4% ở nghiệp dư trên 231 trận, so với 46,9% ở soloQ trên 3.457 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    5,9%
    Tỉ lệ cấm 8,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 5,9% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc70% · 2.417
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành43% · 1.492
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 136
13%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Frozen Heart
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Trinity Force, Spirit Visage, Frozen Heart (24%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.491 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 90 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 63 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

473-55 so với 528
942+43 so với 899
1.210+32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 50% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa473 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa942 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa1.210 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa-220 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa+62 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1.491 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 90 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,4% · kỳ vọng 57,3% · 32 trận+2,0 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,3% · kỳ vọng 55,7% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,3% · kỳ vọng 53,5% · 31 trận+7,8 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 66,7% · 60 trận
  • Mordekaiser12 trận
    —SoloQ: 37,3% · 51 trận
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 42,0% · 162 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 48,2% · 164 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 43,8% · 112 trận
Jungle14 tướng
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 47,3% · 408 trận
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 49,3% · 71 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 47,4% · 95 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 44,0% · 150 trận
  • Nocturne12 trận
    —SoloQ: 49,0% · 51 trận
Mid16 tướng
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 52,3% · 222 trận
  • Galio14 trận
    —SoloQ: 50,0% · 152 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 52,2% · 90 trận
  • Yone10 trận
    —SoloQ: 47,7% · 128 trận
  • Hwei8 trận
    —SoloQ: 42,7% · 75 trận
ADC15 tướng
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 45,5% · 380 trận
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 41,8% · 184 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 53,7% · 229 trận
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 47,0% · 332 trận
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 50,4% · 405 trận
Support15 tướng
  • Nautilus32 trận
    59,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 256 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 47,4% · 287 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 56,2% · 73 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 43,6% · 133 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 40,2% · 107 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.457 lượt chọn trên 705.789cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%118 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,3%G155 trận trên 4.191
  • 1,3%G254 trận trên 4.192
  • 1,3%G3+23 trận trên 1.811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 55 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.