Nasus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.350 trên 18.759 trận
- Cấm
- 10,8%1.909 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 4,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite108 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 460 trận
- Ornn62 trận43,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,8% · 128 trận
- Sion54 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 166 trận
- Dr. Mundo53 trận60,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 296 trận
- Garen43 trận60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 42,6% · 298 trận
- Olaf40 trận57,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 308 trận
- Shen40 trận57,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 38,9% · 157 trận
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 344 trận
- Zaahen34 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,0% · 135 trận
- Yorick32 trận43,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,7% · 192 trận
- Aatrox31 trận61,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,7% · 377 trận
- Mordekaiser31 trận58,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,4% · 138 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 57,4% · 204 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 51,1% · 188 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 46,0% · 252 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 47,6% · 487 trận
- Singed18 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,2% · 295 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,3% · 443 trận
- Kennen15 trận—SoloQ: 55,7% · 341 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 44,1% · 261 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,7% · 460 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,1% · 243 trận
- Lee Sin121 trận55,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.301 trận
- Jarvan IV71 trận54,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 369 trận
- Vi71 trận49,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 329 trận
- Wukong64 trận57,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,8% · 261 trận
- Sylas57 trận45,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 483 trận
- Xin Zhao49 trận44,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 218 trận
- Viego46 trận45,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 370 trận
- Qiyana39 trận48,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 585 trận
- Graves38 trận52,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 440 trận
- Lillia33 trận57,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 257 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 57,4% · 155 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 58,1% · 62 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 43,6% · 470 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 47,8% · 249 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,0% · 386 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 55,7% · 424 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,0% · 357 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Sylas67 trận56,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 565 trận
- Ahri62 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 367 trận
- Syndra54 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 473 trận
- Viktor54 trận53,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 560 trận
- Lissandra50 trận58,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 303 trận
- Orianna44 trận63,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 273 trận
- Ryze43 trận48,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 198 trận
- Yone42 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,2% · 493 trận
- Akali41 trận56,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 378 trận
- Hwei37 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Galio35 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 329 trận
- Vex30 trận66,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,1% · 163 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,4% · 477 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 47,3% · 539 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,3% · 354 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 50,2% · 309 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 51,4% · 422 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 54,4% · 329 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 42,1% · 311 trận
- Yunara120 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 829 trận
- Kai'Sa96 trận47,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.324 trận
- Caitlyn85 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 575 trận
- Ezreal77 trận57,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,7% · 750 trận
- Lucian70 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 485 trận
- Jhin67 trận62,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.253 trận
- Jinx62 trận46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 648 trận
- Aphelios60 trận55,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 823 trận
- Xayah54 trận59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,9% · 460 trận
- Tristana43 trận67,4%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,1% · 588 trận
- Miss Fortune39 trận33,3%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 51,3% · 232 trận
- Sivir38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 199 trận
- Ashe35 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 194 trận
- Zeri34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 432 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,0% · 379 trận
- Lulu103 trận50,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 863 trận
- Nautilus94 trận47,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,5% · 802 trận
- Leona86 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 433 trận
- Braum74 trận62,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 45,4% · 350 trận
- Milio74 trận52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 222 trận
- Thresh62 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 931 trận
- Seraphine61 trận62,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,8% · 210 trận
- Rakan47 trận59,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,0% · 325 trận
- Blitzcrank45 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 592 trận
- Alistar42 trận38,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,9% · 518 trận
- Rell42 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,0% · 349 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 337 trận
- Karma36 trận58,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,6% · 437 trận
- Bard30 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 405 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 55,9% · 143 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 53,8% · 312 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,5% · 218 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%6.892 lượt chọn trên 485.348cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,0%377 lượt chọn trên 18.436cấm 6,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
7,1% ở 16.22Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 5,5%G1243 trận trên 4.412
- 5,2%G2230 trận trên 4.412
- 5,9%G3+112 trận trên 1.912
- Ambessa15 loạt
- Mordekaiser15 loạt
- Sion14 loạt

