Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,6%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,0%được chọn trong 3.545 trên 17.688 trận
Cấm
15,6%2.604 lượt cấm trên 16.736 trận, so với 14,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,0% từ 46,6% đến 49,4% trên 3.494 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    7,3%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,5%
    SoloQ
    14,5%
    Tỉ lệ cấm 15,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 14,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn90% · 44.904
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu51% · 25.403
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 681 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Randuin's Omen
  3. Jak'Sho, The Protean

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,0% · kỳ vọng 50,2% · 121 trận+6,9 điểmSoloQ -1,2
Olaf53,2% · kỳ vọng 46,4% · 94 trận+6,8 điểmSoloQ +1,8
Nasus52,2% · kỳ vọng 45,6% · 92 trận+6,6 điểmSoloQ +2,5
K'Sante53,5% · kỳ vọng 50,6% · 198 trận+3,0 điểmSoloQ -0,6
Ornn46,5% · kỳ vọng 45,6% · 159 trận+1,0 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana56,9% · kỳ vọng 49,5% · 116 trận+7,4 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 50,3% · 188 trận+5,1 điểmSoloQ -1,2
Lillia49,6% · kỳ vọng 45,5% · 131 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Vi50,0% · kỳ vọng 47,6% · 200 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin50,1% · kỳ vọng 49,2% · 375 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed58,2% · kỳ vọng 42,5% · 55 trận+15,6 điểmSoloQ +1,4
LeBlanc54,8% · kỳ vọng 47,9% · 115 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
Ahri48,3% · kỳ vọng 45,2% · 230 trận+3,1 điểmSoloQ +1,1
Akali51,9% · kỳ vọng 48,4% · 106 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Yasuo56,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+6,0 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios61,0% · kỳ vọng 52,3% · 146 trận+8,7 điểmSoloQ +0,3
Corki58,7% · kỳ vọng 48,3% · 46 trận+10,4 điểmSoloQ -1,3
Ezreal54,5% · kỳ vọng 52,3% · 330 trận+2,3 điểmSoloQ +1,7
Jhin54,6% · kỳ vọng 52,2% · 317 trận+2,3 điểmSoloQ +2,4
Caitlyn46,3% · kỳ vọng 45,7% · 300 trận+0,6 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar54,7% · kỳ vọng 46,6% · 170 trận+8,1 điểmSoloQ -2,6
Thresh50,4% · kỳ vọng 46,5% · 238 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Blitzcrank52,1% · kỳ vọng 46,6% · 117 trận+5,6 điểmSoloQ +1,2
Braum47,3% · kỳ vọng 45,5% · 431 trận+1,8 điểmSoloQ -1,3
Karma54,1% · kỳ vọng 50,2% · 148 trận+3,8 điểmSoloQ +2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank71,7% · kỳ vọng 50,2% · 46 trận+21,5 điểmSoloQ -0,2
Fiora67,4% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+18,9 điểmSoloQ -1,2
Yone52,7% · kỳ vọng 48,1% · 131 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Nasus55,4% · kỳ vọng 50,4% · 112 trận+5,0 điểmSoloQ +0,5
K'Sante47,9% · kỳ vọng 45,4% · 169 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana51,6% · kỳ vọng 46,4% · 124 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4
Hecarim49,1% · kỳ vọng 40,8% · 55 trận+8,3 điểmSoloQ +0,3
Viego50,3% · kỳ vọng 47,6% · 161 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Jayce50,0% · kỳ vọng 46,0% · 96 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV46,1% · kỳ vọng 45,7% · 230 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali52,9% · kỳ vọng 47,5% · 119 trận+5,4 điểmSoloQ -1,9
Syndra51,2% · kỳ vọng 48,5% · 203 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Yone55,6% · kỳ vọng 52,2% · 117 trận+3,4 điểmSoloQ +0,7
Twisted Fate53,3% · kỳ vọng 49,0% · 92 trận+4,2 điểmSoloQ -1,8
Lissandra48,9% · kỳ vọng 46,6% · 137 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune54,0% · kỳ vọng 48,2% · 161 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
Ziggs53,0% · kỳ vọng 43,7% · 66 trận+9,3 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa48,8% · kỳ vọng 48,1% · 734 trận+0,7 điểmSoloQ -0,7
Jinx52,1% · kỳ vọng 51,6% · 167 trận+0,5 điểmSoloQ +1,0
Ezreal44,0% · kỳ vọng 43,7% · 166 trận+0,3 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante198 trận
    53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.250 trận
  • Ambessa181 trận
    47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.511 trận
  • Ornn159 trận
    46,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 392 trận
  • Sion159 trận
    46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 731 trận
  • Renekton153 trận
    47,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.379 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin375 trận
    50,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 5.975 trận
  • Wukong294 trận
    42,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.190 trận
  • Sylas234 trận
    47,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.296 trận
  • Vi200 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.459 trận
  • Jarvan IV188 trận
    55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.566 trận
Mid21 tướng
  • Ahri230 trận
    48,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.607 trận
  • Sylas200 trận
    48,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.734 trận
  • Viktor199 trận
    44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.417 trận
  • Syndra188 trận
    46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.238 trận
  • Orianna161 trận
    48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.293 trận
ADC17 tướng
  • Yunara349 trận
    44,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.922 trận
  • Ezreal330 trận
    54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,8% · 3.989 trận
  • Jhin317 trận
    54,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 6.385 trận
  • Caitlyn300 trận
    46,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.810 trận
  • Lucian229 trận
    46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.221 trận
Support18 tướng
  • Braum431 trận
    47,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,1% · 3.280 trận
  • Lulu398 trận
    48,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 4.397 trận
  • Leona290 trận
    45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,1% · 2.605 trận
  • Thresh238 trận
    50,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,9% · 4.348 trận
  • Rell230 trận
    43,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,5% · 2.449 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,3%34.627 lượt chọn trên 471.269cấm 14,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư9,9%2.565 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%204 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 21,2%G1875 trận trên 4.133
  • 18,5%G2765 trận trên 4.134
  • 15,5%G3+279 trận trên 1.795
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 875 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.