Rell
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 10,5%được chọn trong 781 trên 7.414 trận
- Cấm
- 6,5%228 lượt cấm trên 3.501 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận48,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 694 trận
- Renekton49 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 724 trận
- K'Sante48 trận60,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,2% · 498 trận
- Sion44 trận63,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 56,2% · 500 trận
- Ambessa42 trận33,3%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 55,2% · 630 trận
- Gnar39 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 549 trận
- Olaf33 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 452 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 50,7% · 582 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 47,7% · 554 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 50,8% · 431 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 54,9% · 268 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 50,2% · 797 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 54,1% · 340 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 51,8% · 407 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 48,8% · 338 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,7% · 825 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,1% · 583 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 47,8% · 680 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,2% · 727 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,6% · 984 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,2% · 727 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,3% · 752 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,3% · 752 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,1% · 642 trận
- Wukong106 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 936 trận
- Jarvan IV66 trận56,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.015 trận
- Vi66 trận48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 56,4% · 388 trận
- Xin Zhao51 trận49,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 312 trận
- Skarner36 trận55,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 289 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.329 trận
- Sejuani32 trận71,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,5% · 244 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 54,2% · 251 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,0% · 668 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,1% · 899 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 49,2% · 480 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.165 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,5% · 941 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 46,4% · 640 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,0% · 668 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 55,4% · 709 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,9% · 834 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,8% · 900 trận
- Viktor80 trận55,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,3% · 983 trận
- Syndra79 trận57,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.246 trận
- Ahri60 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.304 trận
- Orianna53 trận45,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,7% · 521 trận
- Hwei42 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 503 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 478 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 56,2% · 340 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 55,2% · 850 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.011 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,1% · 736 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.103 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 58,3% · 163 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 53,8% · 398 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,0% · 832 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 52,5% · 566 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,3% · 668 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.012 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 48,4% · 543 trận
- Yunara99 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.974 trận
- Caitlyn62 trận59,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.065 trận
- Jinx59 trận52,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.407 trận
- Kai'Sa58 trận56,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.927 trận
- Ezreal49 trận57,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 59,0% · 1.145 trận
- Sivir47 trận55,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 502 trận
- Xayah47 trận55,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 807 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,4% · 527 trận
- Tristana41 trận61,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.383 trận
- Jhin40 trận47,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,1% · 2.052 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 53,9% · 857 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 51,6% · 841 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,3% · 471 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 49,5% · 301 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,5% · 794 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,5% · 836 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,4% · 638 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,2% · 777 trận
- Nautilus102 trận53,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,6% · 1.715 trận
- Lulu98 trận55,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.994 trận
- Alistar56 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.764 trận
- Braum54 trận50,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.001 trận
- Rakan50 trận54,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 783 trận
- Leona49 trận63,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.040 trận
- Karma47 trận55,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,8% · 952 trận
- Seraphine46 trận54,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 514 trận
- Thresh41 trận36,6%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.827 trận
- Milio32 trận53,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 637 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 48,7% · 702 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.377 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.088 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 47,1% · 399 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 44,6% · 525 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,3% · 709 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 58,3% · 674 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%16.952 lượt chọn trên 523.735cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,4%634 lượt chọn trên 11.836cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%119 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

