Ryze
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 5,5%được chọn trong 963 trên 17.668 trận
- Cấm
- 4,2%709 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion47 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 41,5% · 171 trận
- K'Sante46 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 491 trận
- Malphite44 trận45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,9% · 271 trận
- Nasus41 trận53,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,3% · 205 trận
- Aatrox40 trận37,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 329 trận
- Renekton37 trận40,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 42,8% · 269 trận
- Ornn36 trận52,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 35,1% · 97 trận
- Gnar35 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,0% · 239 trận
- Ambessa33 trận42,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,8% · 365 trận
- Dr. Mundo32 trận37,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,7% · 173 trận
- Olaf30 trận53,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,1% · 331 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 40,8% · 125 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 44,0% · 309 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 42,6% · 155 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 46,4% · 403 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,6% · 558 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 47,0% · 626 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 40,3% · 404 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,5% · 312 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,0% · 347 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,0% · 626 trận
- Lee Sin95 trận53,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.327 trận
- Sylas67 trận40,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,7% · 739 trận
- Vi65 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,3% · 328 trận
- Jarvan IV64 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,1% · 346 trận
- Wukong55 trận45,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 268 trận
- Xin Zhao36 trận61,1%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 36,9% · 217 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 234 trận
- Qiyana30 trận63,3%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 44,3% · 583 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 45,3% · 267 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 46,7% · 60 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 46,2% · 416 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 47,5% · 240 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,2% · 433 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 46,5% · 419 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 46,7% · 306 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,9% · 528 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,3% · 393 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 47,5% · 240 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 47,5% · 240 trận
- Ahri58 trận43,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 394 trận
- Sylas58 trận60,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 714 trận
- Syndra53 trận34,0%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 46,1% · 562 trận
- Viktor50 trận54,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 642 trận
- Cassiopeia44 trận38,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,6% · 188 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,8% · 323 trận
- Lissandra35 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 42,0% · 264 trận
- Twisted Fate32 trận62,5%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 40,8% · 784 trận
- Anivia31 trận58,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 42,8% · 187 trận
- Akali30 trận63,3%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,6% · 369 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 43,6% · 257 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 43,1% · 232 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 48,4% · 254 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,1% · 524 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 44,0% · 243 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 42,1% · 406 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 45,1% · 319 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 46,6% · 343 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,1% · 319 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,4% · 285 trận
- Yunara91 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,3% · 884 trận
- Kai'Sa86 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.317 trận
- Jhin71 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.332 trận
- Caitlyn69 trận50,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 508 trận
- Lucian61 trận57,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,5% · 486 trận
- Ezreal58 trận48,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 736 trận
- Xayah52 trận53,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,9% · 410 trận
- Jinx44 trận40,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 42,7% · 730 trận
- Aphelios41 trận48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 848 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 189 trận
- Zeri33 trận39,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 42,1% · 485 trận
- Miss Fortune32 trận34,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 45,5% · 264 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,1% · 631 trận
- Ashe30 trận30,0%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 42,6% · 188 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 52,2% · 159 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 42,9% · 350 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 42,8% · 229 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 43,2% · 190 trận
- Lulu89 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 904 trận
- Nautilus80 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,2% · 812 trận
- Leona71 trận45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 425 trận
- Braum63 trận47,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 41,4% · 360 trận
- Thresh60 trận51,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 40,1% · 913 trận
- Milio52 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 222 trận
- Alistar41 trận39,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 38,0% · 545 trận
- Blitzcrank41 trận43,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,8% · 550 trận
- Rakan37 trận37,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,0% · 357 trận
- Bard35 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 534 trận
- Rell34 trận44,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,5% · 405 trận
- Yuumi33 trận48,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 330 trận
- Seraphine31 trận38,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 233 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 45,3% · 139 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 48,5% · 404 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 44,9% · 336 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 36,3% · 223 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.346 lượt chọn trên 471.269cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,2%559 lượt chọn trên 25.798cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,9%268 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

