Shyvana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,7%được chọn trong 503 trên 7.461 trận
- Cấm
- 7,0%246 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọn
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 3,6%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,4% · 441 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,8% · 336 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 52,4% · 359 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 46,9% · 458 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,6% · 257 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,3% · 294 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 52,4% · 269 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,6% · 327 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 51,0% · 339 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,1% · 383 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,6% · 482 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 47,2% · 142 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,7% · 472 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 47,6% · 206 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 44,3% · 454 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,4% · 628 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,4% · 374 trận
- Wukong54 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 638 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 631 trận
- Sylas30 trận50,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 39,5% · 564 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 53,3% · 300 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 44,8% · 210 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 42,7% · 150 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 48,5% · 701 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 53,8% · 91 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,0% · 444 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 41,2% · 85 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,5% · 438 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 51,7% · 145 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,4% · 37 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,5% · 703 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,3% · 629 trận
- Syndra39 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 801 trận
- Ahri35 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,2% · 899 trận
- Orianna34 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 307 trận
- Viktor31 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 635 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 41,2% · 417 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 44,1% · 338 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,0% · 282 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,2% · 345 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 46,9% · 620 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 53,2% · 222 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 46,9% · 397 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 49,5% · 212 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 54,9% · 102 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 46,7% · 381 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,4% · 513 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,8% · 617 trận
- Yunara37 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.114 trận
- Jinx35 trận57,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.001 trận
- Caitlyn30 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 862 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 45,0% · 844 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 47,1% · 348 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 44,2% · 419 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.208 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 48,4% · 384 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 52,0% · 656 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.228 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 42,8% · 528 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,0% · 302 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,2% · 293 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,1% · 559 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,7% · 452 trận
- Lulu51 trận45,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.064 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,9% · 917 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 49,2% · 496 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 45,8% · 607 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 46,3% · 456 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 50,8% · 480 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 49,4% · 397 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 44,9% · 577 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 47,8% · 588 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.180 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 51,3% · 464 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,2% · 555 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,0% · 866 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 46,1% · 490 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 46,5% · 424 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%9.553 lượt chọn trên 523.736cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,5%413 lượt chọn trên 11.836cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

