Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,7%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 503 trên 7.463 trận
Cấm
7,0%246 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,1% từ 46,4% đến 53,8% trên 493 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,0%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 200.764 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công86% · 13.362
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.464
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 103 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 3.762
43%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
  3. Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Poke
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

353-30 so với 383
765-31 so với 796
1.069+13 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 49,7% · 40 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Sylas50,0% · kỳ vọng 44,1% · 30 trận+5,9 điểmSoloQ -8,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,3% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+3,5 điểmSoloQ +1,3
Orianna50,0% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+2,5 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,1% · kỳ vọng 51,4% · 35 trận+5,7 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 46,8% · 30 trận+3,2 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,4% · kỳ vọng 45,9% · 42 trận+6,5 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,5% · kỳ vọng 47,9% · 46 trận+8,7 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ +0,4
Syndra51,2% · kỳ vọng 50,4% · 43 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum66,7% · kỳ vọng 47,4% · 30 trận+19,3 điểmSoloQ 0,0
Lulu47,2% · kỳ vọng 47,1% · 36 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn42 trận
    40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,1% · 453 trận
  • Gnar24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 349 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 52,2% · 364 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 47,3% · 463 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 51,3% · 263 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong54 trận
    48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 643 trận
  • Jarvan IV40 trận
    55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 640 trận
  • Sylas30 trận
    50,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 39,6% · 573 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 48,3% · 172 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 54,0% · 300 trận
Mid18 tướng
  • Syndra39 trận
    51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 798 trận
  • Ahri35 trận
    40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 44,6% · 912 trận
  • Orianna34 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 318 trận
  • Viktor31 trận
    45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 638 trận
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 41,7% · 427 trận
ADC16 tướng
  • Yunara37 trận
    40,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.142 trận
  • Jinx35 trận
    57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.004 trận
  • Caitlyn30 trận
    50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 880 trận
  • Tristana29 trận
    —SoloQ: 45,2% · 850 trận
  • Sivir27 trận
    —SoloQ: 46,8% · 357 trận
Support15 tướng
  • Lulu51 trận
    45,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.077 trận
  • Nautilus42 trận
    52,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,9% · 926 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 49,2% · 496 trận
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 46,1% · 612 trận
  • Rakan24 trận
    —SoloQ: 46,3% · 456 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%15.587 lượt chọn trên 786.048cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%413 lượt chọn trên 11.836cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,3%G1147 trận trên 2.348
  • 7,8%G2182 trận trên 2.348
  • 6,9%G3+52 trận trên 752
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 147 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.