Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,9%được chọn trong 811 trên 7.464 trận
- Cấm
- 3,6%126 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn75 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 578 trận
- Sion54 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 323 trận
- Renekton49 trận46,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 489 trận
- Ambessa45 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 439 trận
- K'Sante43 trận39,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,7% · 350 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 423 trận
- Gwen30 trận33,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,7% · 260 trận
- Malphite30 trận63,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 568 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 51,5% · 309 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 48,7% · 300 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 49,4% · 441 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 51,8% · 311 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,5% · 445 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,1% · 444 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,6% · 563 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,5% · 514 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,4% · 734 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,9% · 526 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,5% · 485 trận
- Wukong103 trận43,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 761 trận
- Jarvan IV69 trận43,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,8% · 841 trận
- Vi58 trận56,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 360 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 257 trận
- Sejuani38 trận55,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 191 trận
- Skarner38 trận44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 200 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,8% · 839 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 227 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 50,1% · 802 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 53,2% · 357 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,5% · 479 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,9% · 599 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 59,2% · 103 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,1% · 462 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,1% · 681 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 51,7% · 495 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,5% · 479 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,3% · 662 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,3% · 761 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,6% · 571 trận
- Syndra84 trận40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 915 trận
- Ahri80 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 985 trận
- Viktor76 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 706 trận
- Hwei44 trận54,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,9% · 382 trận
- Orianna41 trận43,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 355 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 50,8% · 530 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 51,0% · 202 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 47,6% · 336 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,1% · 545 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,5% · 361 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,3% · 782 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 58,2% · 275 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,0% · 680 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 47,4% · 57 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,7% · 703 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,7% · 451 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,1% · 485 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,0% · 598 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,3% · 547 trận
- Vladimir6 trận—SoloQ: 48,1% · 399 trận
- Yunara91 trận34,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 44,1% · 1.338 trận
- Caitlyn82 trận46,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.092 trận
- Kai'Sa68 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.363 trận
- Ezreal65 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 57,6% · 935 trận
- Ashe62 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 453 trận
- Jinx62 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.088 trận
- Xayah47 trận44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 531 trận
- Tristana43 trận44,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.109 trận
- Zeri32 trận40,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,5% · 598 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.486 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 52,3% · 417 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,5% · 525 trận
- Twitch21 trận—SoloQ: 43,7% · 510 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,1% · 585 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,5% · 594 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,5% · 506 trận
- Alistar79 trận41,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.061 trận
- Nautilus76 trận52,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.167 trận
- Lulu70 trận35,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.074 trận
- Braum55 trận43,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 527 trận
- Karma54 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 829 trận
- Rakan54 trận42,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 460 trận
- Seraphine49 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 427 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 511 trận
- Nami40 trận42,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 952 trận
- Milio37 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,7% · 460 trận
- Leona33 trận45,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,4% · 689 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.364 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 52,4% · 605 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 45,9% · 883 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 45,0% · 200 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 47,9% · 547 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 54,1% · 856 trận
- Soraka8 trận—SoloQ: 46,4% · 468 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 58,2% · 576 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%17.971 lượt chọn trên 786.051cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%656 lượt chọn trên 11.836cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

