Sivir
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.272 trên 17.669 trận
- Cấm
- 3,0%503 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion71 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 60,1% · 158 trận
- K'Sante69 trận46,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,2% · 480 trận
- Ambessa68 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,0% · 315 trận
- Renekton61 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,8% · 294 trận
- Malphite53 trận32,1%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 45,1% · 317 trận
- Aatrox50 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 315 trận
- Ornn46 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,8% · 78 trận
- Gnar44 trận65,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,0% · 222 trận
- Dr. Mundo43 trận72,1%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 51,3% · 150 trận
- Nasus38 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 199 trận
- Mordekaiser36 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 60,7% · 145 trận
- Camille34 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 528 trận
- Zaahen34 trận58,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Olaf31 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 41,7% · 264 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 48,3% · 424 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 51,4% · 582 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 49,8% · 297 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 44,6% · 314 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Lee Sin132 trận47,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.177 trận
- Vi111 trận52,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 400 trận
- Wukong103 trận41,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 245 trận
- Jarvan IV93 trận49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
- Sylas76 trận40,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 485 trận
- Xin Zhao55 trận50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 263 trận
- Viego47 trận46,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 371 trận
- Nocturne45 trận57,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 111 trận
- Lillia40 trận42,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 233 trận
- Sejuani35 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 68 trận
- Qiyana32 trận68,8%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 50,3% · 553 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 51,6% · 64 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 55,3% · 206 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 56,5% · 200 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,8% · 385 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 44,4% · 439 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 51,1% · 413 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Ahri98 trận52,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 356 trận
- Viktor73 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 572 trận
- Syndra61 trận45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 434 trận
- Sylas52 trận63,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,6% · 500 trận
- Lissandra49 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 312 trận
- Galio48 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 384 trận
- Akali43 trận41,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 349 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 541 trận
- LeBlanc40 trận37,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,9% · 305 trận
- Twisted Fate40 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,0% · 542 trận
- Orianna39 trận64,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,2% · 273 trận
- Ryze37 trận48,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 189 trận
- Xerath37 trận35,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,7% · 151 trận
- Hwei34 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 221 trận
- Taliyah33 trận60,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,0% · 143 trận
- Zed32 trận56,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,5% · 301 trận
- Locke30 trận43,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,2% · 430 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,3% · 384 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 48,5% · 379 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,3% · 384 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,5% · 263 trận
- Ezreal143 trận58,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,8% · 1.309 trận
- Kai'Sa114 trận45,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.218 trận
- Jhin96 trận59,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.408 trận
- Yunara91 trận41,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,1% · 658 trận
- Xayah81 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 450 trận
- Caitlyn70 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 488 trận
- Jinx68 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 527 trận
- Lucian60 trận43,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,3% · 389 trận
- Aphelios55 trận50,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 583 trận
- Tristana55 trận50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 480 trận
- Ashe53 trận45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 186 trận
- Miss Fortune53 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 228 trận
- Varus51 trận58,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,5% · 187 trận
- Zeri49 trận34,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 46,7% · 405 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 45,5% · 275 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 45,5% · 187 trận
- Alistar130 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 879 trận
- Nautilus127 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 825 trận
- Leona95 trận54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 441 trận
- Lulu82 trận45,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 616 trận
- Seraphine77 trận50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,4% · 198 trận
- Thresh77 trận58,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,0% · 707 trận
- Braum67 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 215 trận
- Blitzcrank62 trận59,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,2% · 809 trận
- Rell52 trận42,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 298 trận
- Rakan51 trận60,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,0% · 306 trận
- Karma45 trận66,7%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,9% · 560 trận
- Milio40 trận42,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 57,6% · 139 trận
- Bard37 trận35,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,0% · 488 trận
- Yuumi37 trận35,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,1% · 262 trận
- Neeko33 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 133 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 53,1% · 371 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,1% · 210 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%7.298 lượt chọn trên 471.270cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,5%906 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

