Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 709 trên 17.990 trận
Cấm
3,1%534 lượt cấm trên 17.028 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,8% từ 46,2% đến 53,4% trên 510 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,6%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt83% · 3.755
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.522
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 540
35%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
  2. Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

368-15 so với 383
7950 so với 796
1.131+76 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV66,7% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+14,4 điểmSoloQ -6,5
Wukong46,0% · kỳ vọng 45,0% · 50 trận+1,0 điểmSoloQ +1,0
Vi53,3% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+3,9 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,3% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+7,1 điểmSoloQ +2,3
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,0% · 30 trận+3,0 điểmSoloQ -10,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,1% · kỳ vọng 46,0% · 37 trận+8,0 điểmSoloQ +0,8
Jhin60,0% · kỳ vọng 53,9% · 45 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 49,6% · 47 trận+5,8 điểmSoloQ +1,9
Ezreal58,8% · kỳ vọng 54,3% · 34 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn48,7% · kỳ vọng 47,5% · 39 trận+1,3 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,0% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+11,3 điểmSoloQ +1,3
Nautilus58,0% · kỳ vọng 51,8% · 50 trận+6,2 điểmSoloQ +1,8
Lulu52,2% · kỳ vọng 51,7% · 46 trận+0,5 điểmSoloQ -2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,0% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+10,5 điểmSoloQ -4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor61,2% · kỳ vọng 50,1% · 49 trận+11,1 điểmSoloQ +2,1
Ahri57,9% · kỳ vọng 52,7% · 38 trận+5,2 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara65,0% · kỳ vọng 52,0% · 40 trận+13,0 điểmSoloQ +1,9
Jhin50,0% · kỳ vọng 45,7% · 50 trận+4,3 điểmSoloQ -1,7
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ -2,6
Jinx56,3% · kỳ vọng 53,6% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh68,6% · kỳ vọng 51,2% · 35 trận+17,4 điểmSoloQ +1,0
Nautilus48,9% · kỳ vọng 47,8% · 47 trận+1,1 điểmSoloQ -2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 52,3% · 216 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 55,6% · 63 trận
  • Yone25 trận
    —SoloQ: 52,7% · 222 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 138 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 43,9% · 41 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin67 trận
    49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 805 trận
  • Wukong50 trận
    46,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 107 trận
  • Jarvan IV33 trận
    66,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 47,3% · 131 trận
  • Vi30 trận
    53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,6% · 113 trận
  • Lillia26 trận
    —SoloQ: 42,3% · 163 trận
Mid18 tướng
  • Syndra32 trận
    56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,8% · 225 trận
  • Ahri30 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 40,5% · 148 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 52,6% · 253 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 57,0% · 230 trận
  • Lissandra25 trận
    —SoloQ: 43,8% · 121 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa47 trận
    55,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 514 trận
  • Jhin45 trận
    60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 460 trận
  • Yunara43 trận
    41,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 382 trận
  • Caitlyn39 trận
    48,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 280 trận
  • Jinx37 trận
    54,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 310 trận
Support16 tướng
  • Nautilus50 trận
    58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,2% · 301 trận
  • Lulu46 trận
    52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 394 trận
  • Leona41 trận
    61,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,3% · 150 trận
  • Braum34 trận
    47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 140 trận
  • Thresh33 trận
    42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 422 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%4.528 lượt chọn trên 705.790cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%339 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,8%108 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,4%G1102 trận trên 4.193
  • 3,4%G2142 trận trên 4.194
  • 3,2%G3+58 trận trên 1.812
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 102 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.