Soraka
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 2,2%được chọn trong 171 trên 7.904 trận
- Cấm
- 1,7%63 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 49,8% · 552 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 53,4% · 367 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 52,3% · 457 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 50,7% · 428 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 47,0% · 559 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,7% · 600 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 53,7% · 374 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,9% · 478 trận
- Rumble5 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 49,7% · 429 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.059 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 50,3% · 702 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 48,3% · 973 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 49,4% · 397 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 49,0% · 388 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 51,3% · 589 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,5% · 560 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,9% · 694 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 59,0% · 261 trận
- Vex5 trận—SoloQ: 49,8% · 219 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.172 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.417 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 58,4% · 861 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 47,3% · 695 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.075 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 53,4% · 459 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.419 trận
- Jhin8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.540 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 50,5% · 651 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 48,1% · 516 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 46,2% · 639 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 49,6% · 335 trận
- Smolder5 trận—SoloQ: 52,0% · 250 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.110 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.629 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 52,0% · 613 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.089 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.408 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 51,5% · 815 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 45,8% · 1.436 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 48,7% · 511 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 49,3% · 507 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 50,4% · 464 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 51,0% · 555 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 47,3% · 787 trận
- Leona6 trận—SoloQ: 51,2% · 701 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 50,2% · 546 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.102 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 55,1% · 325 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 52,1% · 657 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%13.480 lượt chọn trên 537.261cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%94 lượt chọn trên 10.100cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

