Soraka
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 597 trên 28.096 trận
- Cấm
- 1,2%276 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +27,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+27,4 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +27,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.017 trận
- Sion32 trận75,0%chênh lệch +27,4 điểmSoloQ: 52,0% · 784 trận
- K'Sante30 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,5% · 998 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.236 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,6% · 853 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.421 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,4% · 1.087 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.297 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.783 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.239 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 50,4% · 724 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.151 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 50,9% · 721 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 51,7% · 786 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 49,1% · 578 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.000 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.211 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,5% · 1.030 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.134 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.334 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.240 trận
- Jarvan IV51 trận56,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.709 trận
- Wukong47 trận31,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.447 trận
- Lee Sin44 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.773 trận
- Vi34 trận41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 835 trận
- Xin Zhao32 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 578 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 51,3% · 1.418 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 52,3% · 577 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.550 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 47,4% · 331 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 47,2% · 1.529 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 56,2% · 482 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 47,2% · 1.000 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 55,1% · 138 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 45,8% · 373 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.007 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.739 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.805 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.848 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.047 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.077 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.047 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,4% · 1.490 trận
- Viktor53 trận45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.748 trận
- Ahri46 trận43,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.949 trận
- Syndra40 trận42,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.990 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.385 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,6% · 858 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,1% · 864 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,1% · 1.751 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.358 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 43,8% · 1.316 trận
- Azir16 trận—SoloQ: 50,2% · 448 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.003 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 51,6% · 974 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,1% · 1.727 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 43,8% · 502 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 48,7% · 721 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.158 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,1% · 1.502 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.642 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.003 trận
- Caitlyn54 trận40,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.389 trận
- Yunara49 trận55,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.180 trận
- Jinx46 trận30,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.912 trận
- Kai'Sa45 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.394 trận
- Lucian45 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.665 trận
- Ezreal43 trận44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 56,6% · 2.111 trận
- Jhin36 trận41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.889 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 48,6% · 1.918 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,6% · 1.143 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 52,3% · 856 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 48,1% · 693 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,9% · 2.297 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.422 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.042 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 51,7% · 985 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.189 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.249 trận
- Lulu69 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.599 trận
- Nautilus49 trận51,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.432 trận
- Leona42 trận35,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.506 trận
- Milio40 trận45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.249 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.217 trận
- Karma31 trận61,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.759 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.158 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 47,3% · 1.924 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.016 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.102 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,0% · 2.460 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 50,1% · 989 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.322 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.281 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.441 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.506 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.480 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%28.044 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%428 lượt chọn trên 42.630cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

