Hồ sơ tướng · Support

Soraka

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,3%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 383 trên 17.968 trận
Cấm
1,2%199 lượt cấm trên 17.008 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,5% từ 43,3% đến 51,7% trên 381 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,3%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery88% · 8.301
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 8.446
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 77 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

190-98 so với 288
161-181 so với 342
179-208 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sorakatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+6,7 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian58,1% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+9,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,4% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,4% · kỳ vọng 47,8% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,0% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+10,3 điểmSoloQ -1,3
Jhin46,7% · kỳ vọng 43,4% · 30 trận+3,3 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 44,7% · 152 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 49,7% · 398 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 49,4% · 245 trận
  • Malphite18 trận
    —SoloQ: 46,8% · 295 trận
  • Jax15 trận
    —SoloQ: 53,7% · 387 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin37 trận
    48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.170 trận
  • Jarvan IV30 trận
    56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 359 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 426 trận
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 53,7% · 190 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 287 trận
Mid19 tướng
  • Viktor33 trận
    45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 454 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 51,8% · 280 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 400 trận
  • Yone19 trận
    —SoloQ: 49,9% · 415 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 398 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn44 trận
    43,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 531 trận
  • Kai'Sa34 trận
    44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.044 trận
  • Lucian31 trận
    58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 441 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 55,8% · 620 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.026 trận
Support16 tướng
  • Lulu37 trận
    51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.069 trận
  • Leona35 trận
    34,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,1% · 303 trận
  • Nautilus33 trận
    48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 635 trận
  • Blitzcrank23 trận
    —SoloQ: 46,9% · 516 trận
  • Milio21 trận
    —SoloQ: 54,1% · 220 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%6.144 lượt chọn trên 471.269cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,1%274 lượt chọn trên 25.798cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,5%G161 trận trên 4.187
  • 2,0%G282 trận trên 4.189
  • 3,3%G3+59 trận trên 1.810
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 61 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.