Soraka
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 383 trên 17.968 trận
- Cấm
- 1,2%199 lượt cấm trên 17.008 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion22 trận—SoloQ: 44,7% · 152 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 49,7% · 398 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,4% · 245 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 53,7% · 387 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 55,6% · 189 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,8% · 255 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,9% · 468 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 43,4% · 83 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 50,4% · 117 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,4% · 230 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 53,4% · 290 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 43,7% · 311 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,2% · 485 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,8% · 247 trận
- Lee Sin37 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.170 trận
- Jarvan IV30 trận56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 359 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,4% · 426 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 53,7% · 190 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,4% · 287 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 49,5% · 188 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 49,4% · 336 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 60,9% · 115 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 60,6% · 208 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,4% · 315 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 41,0% · 173 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 50,2% · 201 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 48,2% · 218 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,2% · 276 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 48,2% · 423 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,5% · 388 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 48,6% · 469 trận
- Viktor33 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 454 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 51,8% · 280 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,9% · 415 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,5% · 398 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 43,9% · 540 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 53,3% · 257 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 43,5% · 115 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,3% · 271 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,7% · 335 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,3% · 362 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 55,7% · 244 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 50,7% · 150 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,3% · 333 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 53,0% · 313 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,4% · 312 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,7% · 335 trận
- Caitlyn44 trận43,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 531 trận
- Kai'Sa34 trận44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.044 trận
- Lucian31 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 441 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 55,8% · 620 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.026 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 53,2% · 786 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,1% · 571 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 48,2% · 726 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,2% · 118 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 46,0% · 163 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,9% · 232 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,6% · 496 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 50,9% · 332 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 47,1% · 191 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,6% · 282 trận
- Lulu37 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.069 trận
- Leona35 trận34,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,1% · 303 trận
- Nautilus33 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 635 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 46,9% · 516 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 54,1% · 220 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,7% · 795 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 49,2% · 445 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 41,4% · 222 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 55,4% · 298 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,1% · 271 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 46,0% · 335 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 52,5% · 158 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,7% · 296 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,9% · 467 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%6.144 lượt chọn trên 471.269cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%274 lượt chọn trên 25.798cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

