Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,8%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
11,6%được chọn trong 2.167 trên 18.759 trận
Cấm
20,2%3.574 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 7,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,8% từ 47,5% đến 62,0% trên 124 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,4%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,0%
    SoloQ
    7,8%
    Tỉ lệ cấm 20,0% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 7,8% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn75% · 1.820
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 1.995
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 113
9%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (13%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top4%1,4 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 51 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 xạ thủ.

533+8 so với 525
917+1 so với 915
1.308-58 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ533 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ917 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ-105 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ-268 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ262 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủhạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 59,5% · 37 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 56,9% · 102 trận
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 57,0% · 107 trận
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 47,2% · 72 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 64,1% · 78 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 53,1% · 113 trận
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 51,7% · 288 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 65,9% · 44 trận
  • Qiyana9 trận
    —SoloQ: 50,3% · 151 trận
  • Sejuani6 trận
    —SoloQ: — · 8 trận
Mid6 tướng
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 102 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 50,8% · 63 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 65,4% · 107 trận
  • Locke6 trận
    —SoloQ: 54,3% · 175 trận
  • Cassiopeia5 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
ADC10 tướng
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 49,7% · 145 trận
  • Kai'Sa11 trận
    —SoloQ: 45,1% · 255 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 55,7% · 70 trận
  • Zeri6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 52 trận
  • Aphelios5 trận
    —SoloQ: 57,5% · 174 trận
Support8 tướng
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 56,2% · 146 trận
  • Blitzcrank11 trận
    —SoloQ: 58,1% · 105 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 54,8% · 124 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 41,3% · 189 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 212 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%1.771 lượt chọn trên 485.350cấm 7,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%39 lượt chọn trên 18.436cấm 20,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,4%8 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,5%G120 trận trên 4.412
  • 0,4%G217 trận trên 4.412
  • 0,6%G3+11 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.