Syndra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.167 trên 18.759 trận
- Cấm
- 20,2%3.574 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 7,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pantheon ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,0%
- SoloQ
- 7,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pantheon ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận57,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.300 trận
- Sion107 trận42,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,4% · 504 trận
- Ambessa106 trận54,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.003 trận
- Aatrox97 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 815 trận
- Malphite87 trận42,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 893 trận
- Ornn86 trận45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 259 trận
- Renekton81 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 805 trận
- Gnar78 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 707 trận
- Olaf61 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 873 trận
- Yone60 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.396 trận
- Zaahen60 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 458 trận
- Mordekaiser59 trận57,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,5% · 366 trận
- Shen59 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 335 trận
- Nasus54 trận55,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 473 trận
- Jax53 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.102 trận
- Camille48 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 738 trận
- Jayce45 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.853 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 47,2% · 831 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.015 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 47,5% · 835 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 47,4% · 981 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.853 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,9% · 893 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.853 trận
- Lee Sin233 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.866 trận
- Wukong183 trận45,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 734 trận
- Sylas133 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.253 trận
- Jarvan IV116 trận47,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,3% · 936 trận
- Vi103 trận40,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,3% · 817 trận
- Xin Zhao94 trận58,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,6% · 765 trận
- Viego78 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.086 trận
- Lillia65 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 695 trận
- Qiyana59 trận47,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.544 trận
- Jayce56 trận46,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 712 trận
- Graves53 trận58,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.339 trận
- Cho'Gath47 trận55,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,2% · 588 trận
- Nocturne47 trận66,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,6% · 288 trận
- Naafiri39 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 683 trận
- Pantheon38 trận68,4%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 52,2% · 249 trận
- Kha'Zix33 trận60,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 890 trận
- Hecarim31 trận45,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,5% · 954 trận
- Nidalee31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.532 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.134 trận
- Viktor159 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,7% · 2.324 trận
- Ahri152 trận52,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.028 trận
- Locke108 trận46,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.280 trận
- Sylas99 trận49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.278 trận
- Orianna91 trận62,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,3% · 1.080 trận
- Galio85 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.013 trận
- LeBlanc78 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.036 trận
- Hwei77 trận55,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 738 trận
- Xerath77 trận46,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 618 trận
- Lissandra62 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 794 trận
- Aurora60 trận43,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 712 trận
- Twisted Fate59 trận44,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.698 trận
- Ryze56 trận64,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,2% · 554 trận
- Akali52 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.071 trận
- Taliyah50 trận54,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 575 trận
- Yone48 trận47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.184 trận
- Zed31 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 794 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 46,7% · 811 trận
- Zoe22 trận—SoloQ: 47,1% · 739 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,9% · 1.013 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 41,3% · 756 trận
- Caitlyn181 trận47,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.541 trận
- Kai'Sa180 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.312 trận
- Jhin178 trận55,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.626 trận
- Yunara171 trận53,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.239 trận
- Ezreal166 trận53,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.103 trận
- Jinx129 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.844 trận
- Lucian118 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.366 trận
- Xayah106 trận54,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.344 trận
- Aphelios84 trận60,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.334 trận
- Ashe77 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 56,1% · 449 trận
- Miss Fortune71 trận54,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 701 trận
- Tristana70 trận38,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.660 trận
- Sivir63 trận54,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 438 trận
- Zeri55 trận41,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.228 trận
- Corki49 trận63,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,3% · 613 trận
- Kalista39 trận38,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,1% · 883 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,9% · 505 trận
- Nautilus198 trận53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.276 trận
- Lulu192 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.520 trận
- Leona142 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.307 trận
- Braum139 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 951 trận
- Thresh135 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.482 trận
- Blitzcrank96 trận45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.574 trận
- Milio96 trận51,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 571 trận
- Karma93 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.162 trận
- Rell92 trận51,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.079 trận
- Rakan90 trận54,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.027 trận
- Seraphine87 trận51,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 540 trận
- Alistar84 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.531 trận
- Yuumi62 trận46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,1% · 813 trận
- Bard58 trận48,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.334 trận
- Neeko44 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 411 trận
- Pyke31 trận45,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,1% · 818 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,5% · 663 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 52,1% · 587 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%22.343 lượt chọn trên 485.349cấm 7,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,4%1.001 lượt chọn trên 18.436cấm 20,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

