Syndra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 22,3%được chọn trong 738 trên 3.305 trận
- Cấm
- 26,1%618 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 16,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9%
- SoloQ
- 16,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,4% · 602 trận
- K'Sante40 trận52,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,6% · 428 trận
- Renekton37 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 643 trận
- Ambessa36 trận52,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 612 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 433 trận
- Gnar31 trận35,5%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 49,9% · 425 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 43,4% · 371 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 51,2% · 604 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 49,0% · 635 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,2% · 533 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 50,4% · 377 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 50,0% · 486 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,7% · 467 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 48,3% · 418 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,6% · 692 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,9% · 687 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,7% · 856 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 46,5% · 620 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,0% · 556 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,3% · 489 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,2% · 678 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 653 trận
- Wukong88 trận53,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 957 trận
- Jarvan IV57 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 836 trận
- Xin Zhao44 trận59,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 280 trận
- Vi41 trận43,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 313 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 40,7% · 194 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 53,9% · 1.048 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 49,7% · 578 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 49,0% · 104 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,0% · 706 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 46,8% · 280 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 54,4% · 90 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 50,5% · 777 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 48,4% · 155 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,4% · 540 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,9% · 665 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,5% · 642 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.122 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,0% · 839 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.025 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,8% · 656 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,5% · 642 trận
- Viktor104 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.403 trận
- Orianna62 trận54,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 620 trận
- Ahri55 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.250 trận
- Locke43 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.002 trận
- Akali36 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 650 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 52,3% · 373 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 54,3% · 525 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,6% · 617 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 51,6% · 647 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 45,6% · 708 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,5% · 554 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 54,8% · 259 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,8% · 649 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 55,2% · 183 trận
- Fizz12 trận—SoloQ: 45,3% · 574 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 53,7% · 922 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,3% · 727 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,6% · 648 trận
- Yunara80 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.502 trận
- Ezreal55 trận60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.183 trận
- Jinx50 trận54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.644 trận
- Caitlyn49 trận49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.155 trận
- Kai'Sa45 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.572 trận
- Ashe40 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 635 trận
- Jhin37 trận40,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.132 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.102 trận
- Lucian30 trận63,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,7% · 884 trận
- Sivir30 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 551 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,8% · 609 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,5% · 608 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 54,7% · 688 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,7% · 750 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,8% · 485 trận
- Lulu84 trận54,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.321 trận
- Nautilus61 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.153 trận
- Karma53 trận67,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,1% · 850 trận
- Milio42 trận57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 642 trận
- Braum40 trận55,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 660 trận
- Seraphine39 trận41,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 657 trận
- Leona37 trận51,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 892 trận
- Alistar35 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,2% · 819 trận
- Rell33 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
- Rakan32 trận37,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,9% · 571 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 49,7% · 1.588 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 53,2% · 553 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 50,1% · 1.177 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 53,3% · 240 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,0% · 858 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,0% · 687 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 51,2% · 969 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 49,5% · 665 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%15.494 lượt chọn trên 355.504cấm 16,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,4%426 lượt chọn trên 4.096cấm 27,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

