Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
48,4%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
22,3%được chọn trong 738 trên 3.305 trận
Cấm
26,1%618 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 16,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,0% từ 48,8% đến 55,2% trên 673 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,4%
    SoloQ
    4,4%
    10,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9%
    SoloQ
    16,1%
    Tỉ lệ cấm 27,9% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 16,1% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn59% · 13.200
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 19.322
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.356
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Cosmic Drive
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa52,8% · kỳ vọng 47,3% · 36 trận+5,5 điểmSoloQ -1,0
Renekton54,1% · kỳ vọng 49,6% · 37 trận+4,5 điểmSoloQ -0,4
Ornn54,3% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+2,9 điểmSoloQ -4,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,1% · kỳ vọng 51,5% · 44 trận+7,6 điểmSoloQ -2,5
Jarvan IV57,9% · kỳ vọng 53,2% · 57 trận+4,7 điểmSoloQ -1,5
Wukong53,4% · kỳ vọng 51,2% · 88 trận+2,2 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,9% · kỳ vọng 50,0% · 104 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5
Orianna54,8% · kỳ vọng 54,3% · 62 trận+0,5 điểmSoloQ +2,7
Locke53,5% · kỳ vọng 52,6% · 43 trận+0,9 điểmSoloQ -3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal60,0% · kỳ vọng 50,7% · 55 trận+9,3 điểmSoloQ -3,0
Lucian63,3% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+11,8 điểmSoloQ +1,5
Yunara52,5% · kỳ vọng 50,8% · 80 trận+1,7 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa57,8% · kỳ vọng 55,0% · 45 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Jinx54,0% · kỳ vọng 52,1% · 50 trận+1,9 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma67,9% · kỳ vọng 57,6% · 53 trận+10,3 điểmSoloQ -1,6
Braum55,0% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4
Alistar54,3% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+5,3 điểmSoloQ -1,4
Milio57,1% · kỳ vọng 55,6% · 42 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa68,1% · kỳ vọng 56,7% · 47 trận+11,4 điểmSoloQ +2,1
Ornn56,4% · kỳ vọng 52,6% · 55 trận+3,8 điểmSoloQ +3,8
K'Sante52,0% · kỳ vọng 48,1% · 50 trận+3,9 điểmSoloQ +1,6
Sion50,9% · kỳ vọng 47,9% · 55 trận+3,1 điểmSoloQ +3,5
Gnar58,1% · kỳ vọng 53,0% · 31 trận+5,1 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,1% · kỳ vọng 50,8% · 58 trận+11,3 điểmSoloQ +0,3
Wukong53,1% · kỳ vọng 52,8% · 81 trận+0,2 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,0% · kỳ vọng 53,2% · 79 trận+3,7 điểmSoloQ +1,1
Lucian59,0% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ +1,0
Ezreal53,8% · kỳ vọng 53,3% · 65 trận+0,6 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn54,2% · kỳ vọng 52,1% · 48 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Sivir53,3% · kỳ vọng 52,3% · 45 trận+1,0 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,3% · kỳ vọng 48,4% · 36 trận+9,9 điểmSoloQ +3,5
Nautilus55,3% · kỳ vọng 53,6% · 85 trận+1,7 điểmSoloQ +2,8
Seraphine58,5% · kỳ vọng 57,9% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ -4,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn46 trận
    54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,4% · 602 trận
  • K'Sante40 trận
    52,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,6% · 428 trận
  • Renekton37 trận
    54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 643 trận
  • Ambessa36 trận
    52,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 612 trận
  • Sion36 trận
    52,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 433 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong88 trận
    53,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 957 trận
  • Jarvan IV57 trận
    57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 836 trận
  • Xin Zhao44 trận
    59,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 280 trận
  • Vi41 trận
    43,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 313 trận
  • Sejuani27 trận
    —SoloQ: 40,7% · 194 trận
Mid18 tướng
  • Viktor104 trận
    51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.403 trận
  • Orianna62 trận
    54,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 620 trận
  • Ahri55 trận
    45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.250 trận
  • Locke43 trận
    53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.002 trận
  • Akali36 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 650 trận
ADC15 tướng
  • Yunara80 trận
    52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.502 trận
  • Ezreal55 trận
    60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.183 trận
  • Jinx50 trận
    54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.644 trận
  • Caitlyn49 trận
    49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.155 trận
  • Kai'Sa45 trận
    57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.572 trận
Support18 tướng
  • Lulu84 trận
    54,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.321 trận
  • Nautilus61 trận
    49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.153 trận
  • Karma53 trận
    67,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,1% · 850 trận
  • Milio42 trận
    57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 642 trận
  • Braum40 trận
    55,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 660 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%15.494 lượt chọn trên 355.504cấm 16,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,4%426 lượt chọn trên 4.096cấm 27,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 26,5%G1248 trận trên 935
  • 16,3%G2153 trận trên 936
  • 11,2%G3+47 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 248 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.