Vex
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 831 trên 17.710 trận
- Cấm
- 5,6%937 lượt cấm trên 16.758 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm89 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 327 trận
- Ambessa39 trận56,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 57,0% · 284 trận
- K'Sante36 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 59,5% · 425 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,8% · 631 trận
- Renekton31 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 283 trận
- Sion31 trận54,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 166 trận
- Nasus30 trận33,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 50,0% · 166 trận
- Ornn30 trận56,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 56,2% · 105 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 48,4% · 254 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 56,0% · 209 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 49,6% · 248 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,7% · 310 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,4% · 146 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 50,9% · 385 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 56,6% · 530 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 49,5% · 376 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,7% · 298 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,5% · 525 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,4% · 271 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,3% · 282 trận
- Lee Sin85 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.278 trận
- Wukong67 trận38,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,4% · 259 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,9% · 712 trận
- Vi60 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 59,1% · 340 trận
- Jarvan IV46 trận47,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,9% · 308 trận
- Xin Zhao34 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 221 trận
- Lillia32 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 282 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 58,4% · 377 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 51,0% · 679 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 55,2% · 395 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 55,1% · 69 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 54,2% · 214 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 45,7% · 70 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 52,2% · 180 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,5% · 324 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,4% · 536 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 54,4% · 287 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,2% · 227 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,3% · 405 trận
- LeBlanc89 trận64,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 54,2% · 976 trận
- Sylas62 trận56,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 58,5% · 622 trận
- Ahri53 trận62,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 53,0% · 296 trận
- Akali38 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,4% · 351 trận
- Syndra37 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 437 trận
- Yone37 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,5% · 506 trận
- Viktor31 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 421 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 57,3% · 206 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 58,0% · 174 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 44,7% · 257 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 53,8% · 679 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 45,2% · 166 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,5% · 515 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 51,7% · 360 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 51,9% · 397 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,7% · 323 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,4% · 306 trận
- Yunara81 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 796 trận
- Kai'Sa71 trận57,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.281 trận
- Caitlyn68 trận61,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,3% · 623 trận
- Jhin62 trận61,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.270 trận
- Xayah56 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 451 trận
- Ezreal53 trận54,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 738 trận
- Jinx52 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 629 trận
- Lucian40 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 58,9% · 443 trận
- Ashe37 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 208 trận
- Tristana36 trận44,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,7% · 582 trận
- Sivir33 trận33,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 49,4% · 174 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 51,7% · 236 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 53,7% · 767 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,2% · 170 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,4% · 419 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 52,9% · 363 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,1% · 234 trận
- Lulu83 trận50,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 823 trận
- Nautilus69 trận56,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 809 trận
- Thresh61 trận62,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,4% · 843 trận
- Leona51 trận43,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,2% · 412 trận
- Braum47 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,2% · 337 trận
- Rakan45 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 344 trận
- Seraphine43 trận58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 57,3% · 218 trận
- Alistar42 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,8% · 575 trận
- Blitzcrank42 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 536 trận
- Milio34 trận61,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,2% · 181 trận
- Yuumi31 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 57,7% · 350 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 50,4% · 383 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 55,1% · 428 trận
- Morgana15 trận—SoloQ: 53,4% · 133 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 55,4% · 314 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,2% · 250 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.357 lượt chọn trên 471.269cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%592 lượt chọn trên 25.798cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

