Vex
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 881 trên 18.759 trận
- Cấm
- 5,6%991 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm95 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite46 trận43,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Ambessa39 trận56,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,9% · 283 trận
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 59,3% · 420 trận
- Yone34 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,8% · 611 trận
- Sion33 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 168 trận
- Ornn32 trận56,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 56,7% · 104 trận
- Renekton32 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 280 trận
- Olaf31 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 257 trận
- Nasus30 trận33,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,9% · 163 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 49,8% · 243 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 52,9% · 140 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 55,8% · 208 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 47,8% · 297 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 51,0% · 143 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 50,8% · 382 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,9% · 524 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,9% · 366 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,8% · 518 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,7% · 294 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 52,2% · 270 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,3% · 267 trận
- Lee Sin89 trận57,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.249 trận
- Wukong67 trận38,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,3% · 254 trận
- Sylas66 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 699 trận
- Vi60 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 58,6% · 336 trận
- Jarvan IV50 trận46,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,5% · 299 trận
- Lillia38 trận39,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,7% · 279 trận
- Xin Zhao37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 215 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 58,0% · 367 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 55,8% · 86 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 51,0% · 673 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 56,2% · 390 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 46,4% · 69 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,5% · 171 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 53,7% · 216 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 54,7% · 278 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,2% · 530 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,5% · 402 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- LeBlanc95 trận63,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,6% · 958 trận
- Sylas63 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 58,0% · 621 trận
- Ahri57 trận59,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,6% · 289 trận
- Akali42 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,9% · 348 trận
- Syndra42 trận59,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,2% · 432 trận
- Yone38 trận39,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 55,8% · 502 trận
- Viktor31 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 409 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 56,4% · 204 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 56,7% · 171 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 54,1% · 665 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 49,7% · 503 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 52,1% · 351 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,6% · 259 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 51,9% · 310 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 51,0% · 388 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,8% · 299 trận
- Yunara83 trận49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 767 trận
- Kai'Sa77 trận55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.265 trận
- Caitlyn71 trận62,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 56,2% · 614 trận
- Jhin66 trận60,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.254 trận
- Xayah63 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 457 trận
- Ezreal56 trận57,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 729 trận
- Jinx53 trận52,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 609 trận
- Lucian43 trận53,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 58,7% · 426 trận
- Sivir38 trận34,2%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 49,7% · 167 trận
- Ashe37 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 194 trận
- Tristana37 trận43,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,4% · 563 trận
- Miss Fortune31 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 239 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 53,0% · 751 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 50,9% · 411 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,8% · 362 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 59,4% · 202 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,4% · 231 trận
- Lulu86 trận48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 800 trận
- Nautilus74 trận58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 799 trận
- Thresh62 trận61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,4% · 829 trận
- Leona55 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 53,6% · 407 trận
- Braum50 trận48,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,2% · 330 trận
- Rakan47 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
- Blitzcrank46 trận43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 523 trận
- Alistar45 trận57,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 570 trận
- Seraphine44 trận59,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 57,1% · 205 trận
- Milio35 trận62,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 55,9% · 177 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 384 trận
- Yuumi33 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,7% · 338 trận
- Rell31 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 384 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 56,1% · 421 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,4% · 309 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,4% · 249 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%7.522 lượt chọn trên 485.349cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%419 lượt chọn trên 18.436cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

