Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,6%Hạng 115 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 383 trên 17.710 trận
Cấm
3,4%566 lượt cấm trên 16.758 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,2% từ 40,9% đến 51,5% trên 234 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,0%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • BuildHextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff
    Nghiệp dư
    11%
    SoloQ
    18%
    Được dùng trong 11% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff (18%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Liandry's Torment và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố59% · 4.280
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành66% · 4.751
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 519
18%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Liandry's Torment
  3. Void Staff
≠ Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff. 11% · 155 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop6%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 96 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

5270 so với 528
1.062+162 so với 899
1.462+283 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vladimirtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.062 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1.462 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa-1 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 178 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 51,3% · 224 trận
  • Jax10 trận
    —SoloQ: 46,8% · 203 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 50,9% · 279 trận
  • Mordekaiser10 trận
    —SoloQ: 49,4% · 89 trận
Jungle16 tướng
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 57,0% · 223 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 49,6% · 355 trận
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 49,3% · 873 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 62,1% · 182 trận
  • Nocturne11 trận
    —SoloQ: 63,0% · 81 trận
Mid15 tướng
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 49,2% · 238 trận
  • Lissandra12 trận
    —SoloQ: 48,9% · 180 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 52,9% · 333 trận
  • Zed12 trận
    —SoloQ: 45,5% · 266 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 49,5% · 309 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 52,3% · 371 trận
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 53,9% · 907 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 53,0% · 466 trận
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 53,1% · 540 trận
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 49,1% · 835 trận
Support15 tướng
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 54,7% · 579 trận
  • Thresh19 trận
    —SoloQ: 45,9% · 599 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 49,6% · 119 trận
  • Braum16 trận
    —SoloQ: 45,8% · 214 trận
  • Blitzcrank15 trận
    —SoloQ: 47,0% · 351 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%4.876 lượt chọn trên 471.269cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,6%151 lượt chọn trên 25.798cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,2%G148 trận trên 4.135
  • 1,1%G247 trận trên 4.137
  • 1,7%G3+31 trận trên 1.796
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 48 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.