Yasuo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 816 trên 17.819 trận
- Cấm
- 8,2%1.391 lượt cấm trên 16.862 trận, so với 20,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,4%
- SoloQ
- 20,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 50,1% · 693 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 56,1% · 935 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 49,5% · 434 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,2% · 802 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,6% · 551 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 53,0% · 740 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 50,9% · 344 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 54,2% · 308 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,6% · 520 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 59,6% · 136 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,0% · 420 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,8% · 524 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,9% · 272 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.239 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,2% · 1.089 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.080 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,5% · 469 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,6% · 638 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,7% · 790 trận
- Lee Sin42 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.812 trận
- Wukong34 trận44,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 496 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 55,2% · 656 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.074 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 52,4% · 494 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 52,4% · 798 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 55,2% · 744 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,7% · 457 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 53,8% · 225 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.300 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 47,5% · 139 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.021 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,5% · 452 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 50,4% · 133 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 51,5% · 406 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,2% · 638 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,5% · 923 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,9% · 511 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 53,7% · 845 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,8% · 496 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,5% · 798 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.393 trận
- Vex25 trận—SoloQ: 46,2% · 679 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 46,6% · 904 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 52,7% · 812 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 47,1% · 452 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 53,0% · 1.023 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 45,8% · 655 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 55,6% · 961 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 52,3% · 989 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 48,1% · 405 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,9% · 399 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 52,0% · 1.010 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,3% · 470 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 52,7% · 573 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 46,6% · 266 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,9% · 961 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,7% · 743 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 625 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,4% · 625 trận
- Kai'Sa46 trận41,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.572 trận
- Caitlyn44 trận43,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.180 trận
- Jhin38 trận63,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.540 trận
- Aphelios31 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.677 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.613 trận
- Yunara30 trận43,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.658 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.350 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.024 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 53,6% · 364 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.014 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.273 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 54,2% · 463 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 48,2% · 850 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 49,6% · 496 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 47,3% · 728 trận
- Nautilus50 trận44,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.497 trận
- Braum48 trận39,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 728 trận
- Leona37 trận40,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,7% · 968 trận
- Lulu32 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.827 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 55,1% · 379 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,2% · 755 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 48,3% · 735 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,2% · 1.262 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 50,6% · 994 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,9% · 425 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.757 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 56,0% · 902 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 48,9% · 978 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 55,9% · 295 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 57,7% · 636 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,6% · 625 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 46,0% · 433 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%15.713 lượt chọn trên 471.269cấm 20,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%346 lượt chọn trên 25.798cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

