Yasuo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 807 trên 17.668 trận
- Cấm
- 8,3%1.382 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 20,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% xạ thủ.FrontlineSolo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,4%
- SoloQ
- 20,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% xạ thủ.
- Chống chịu sát thươngtop1%860 · xạ thủ: 361
- Hạ gục trong solotop9%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 29 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ496 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ874 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ1.177 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+365 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ+329 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ860 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ52% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante9 trận—SoloQ: 56,1% · 230 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,3% · 304 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,3% · 197 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 60,5% · 76 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 51,5% · 171 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 54,1% · 257 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,6% · 137 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,8% · 121 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 52,8% · 163 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 55,2% · 707 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 54,9% · 215 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,4% · 243 trận
- Jarvan IV7 trận—SoloQ: 56,6% · 159 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 51,8% · 305 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,7% · 97 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Vi5 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Viktor9 trận—SoloQ: 56,3% · 240 trận
- Syndra8 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 53,7% · 285 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 47,9% · 188 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Vex5 trận—SoloQ: 50,9% · 234 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 54,4% · 241 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 59,9% · 374 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 53,8% · 640 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 55,4% · 708 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 46,6% · 103 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 46,0% · 276 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 52,6% · 190 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Jinx6 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Yunara6 trận—SoloQ: 50,4% · 389 trận
- Ashe5 trận—SoloQ: 55,9% · 68 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Nilah5 trận—SoloQ: 44,7% · 38 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 44,3% · 404 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 51,8% · 197 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,9% · 239 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 47,7% · 415 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 44,6% · 202 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 51,7% · 406 trận
- Nautilus6 trận—SoloQ: 56,3% · 288 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 54,3% · 186 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 63,9% · 144 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.876 lượt chọn trên 471.270cấm 20,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,4%109 lượt chọn trên 25.798cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
13,2% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC- 0,5%G122 trận trên 4.128
- 0,6%G226 trận trên 4.128
- 0,9%G3+17 trận trên 1.792
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

