Yuumi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 2,5%được chọn trong 184 trên 7.358 trận
- Cấm
- 2,8%96 lượt cấm trên 3.454 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Camille13 trận—SoloQ: 45,4% · 575 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 45,4% · 469 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 48,3% · 294 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 47,1% · 499 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 43,8% · 628 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 42,9% · 392 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 50,9% · 424 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,3% · 530 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 49,6% · 234 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 48,1% · 295 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 47,5% · 295 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 49,9% · 393 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 47,2% · 337 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 48,5% · 689 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 44,0% · 738 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 38,0% · 216 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 41,9% · 430 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 46,4% · 181 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 46,2% · 186 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 44,2% · 913 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 58,5% · 41 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 46,2% · 731 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,9% · 435 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 52,0% · 246 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 46,3% · 326 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 48,1% · 734 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 42,3% · 1.001 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 47,2% · 362 trận
- Syndra10 trận—SoloQ: 45,3% · 947 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 47,8% · 366 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 49,9% · 571 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 51,0% · 335 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,1% · 529 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 46,3% · 672 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 46,6% · 427 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.507 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 48,4% · 951 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 44,1% · 1.155 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 52,9% · 714 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 46,5% · 1.424 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 45,5% · 719 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 55,5% · 339 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 40,2% · 575 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 44,7% · 1.495 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 43,5% · 1.124 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 50,5% · 194 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 44,5% · 672 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 45,4% · 615 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 44,9% · 1.672 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 40,8% · 1.128 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 47,9% · 390 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,8% · 666 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 49,0% · 524 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 42,9% · 772 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 42,4% · 693 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 41,5% · 532 trận
- Braum5 trận—SoloQ: 43,1% · 462 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.080 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 41,7% · 674 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%11.753 lượt chọn trên 523.735cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%144 lượt chọn trên 11.836cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

