Yuumi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.240 trên 18.759 trận
- Cấm
- 12,5%2.217 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 11,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Cryptbloom và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +26,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 44,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 11,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Cryptbloom và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Cryptbloom
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +26,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận53,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 797 trận
- Ambessa57 trận54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,0% · 542 trận
- Malphite51 trận43,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 40,7% · 654 trận
- Ornn50 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 177 trận
- Mordekaiser48 trận35,4%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 47,1% · 323 trận
- Yone48 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 924 trận
- Renekton45 trận37,8%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 44,6% · 513 trận
- Aatrox43 trận53,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 596 trận
- Dr. Mundo43 trận81,4%chênh lệch +26,7 điểmSoloQ: 46,0% · 274 trận
- Camille42 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 524 trận
- Nasus42 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 337 trận
- Sion39 trận43,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 43,4% · 256 trận
- Gnar38 trận60,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,6% · 408 trận
- Gwen34 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,3% · 201 trận
- Shen32 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 42,0% · 243 trận
- Jax31 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,5% · 829 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 39,6% · 394 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 44,6% · 1.045 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 43,7% · 600 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,2% · 558 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,3% · 646 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 40,7% · 654 trận
- Lee Sin134 trận53,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,2% · 2.439 trận
- Vi109 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 762 trận
- Wukong89 trận49,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 482 trận
- Jarvan IV60 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,5% · 628 trận
- Sylas55 trận40,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 43,2% · 877 trận
- Lillia51 trận54,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 368 trận
- Viego50 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,0% · 631 trận
- Xin Zhao44 trận61,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 43,0% · 365 trận
- Qiyana41 trận46,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.089 trận
- Nocturne38 trận60,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 57,0% · 256 trận
- Graves31 trận45,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,3% · 816 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 403 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 38,3% · 532 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 45,1% · 379 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 46,3% · 123 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 42,1% · 812 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 45,7% · 733 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 46,5% · 544 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 44,0% · 409 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,3% · 683 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 45,1% · 435 trận
- Viktor67 trận46,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.073 trận
- Ahri63 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 687 trận
- Syndra62 trận53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,9% · 813 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 845 trận
- Lissandra53 trận49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,5% · 582 trận
- Akali50 trận58,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 654 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,4% · 868 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,4% · 668 trận
- LeBlanc43 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 640 trận
- Orianna41 trận63,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,0% · 505 trận
- Taliyah39 trận59,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 43,2% · 257 trận
- Locke38 trận71,1%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 42,1% · 818 trận
- Ryze35 trận51,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 322 trận
- Hwei34 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 38,7% · 395 trận
- Vex33 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 42,3% · 338 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 45,6% · 1.022 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 41,1% · 662 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 46,4% · 668 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 42,5% · 628 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 39,6% · 500 trận
- Yunara121 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.768 trận
- Kai'Sa98 trận49,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 42,3% · 2.220 trận
- Caitlyn97 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.132 trận
- Jhin86 trận59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,0% · 2.223 trận
- Lucian73 trận49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 969 trận
- Ezreal72 trận56,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.229 trận
- Xayah64 trận54,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 42,9% · 780 trận
- Jinx58 trận55,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 42,4% · 1.190 trận
- Tristana56 trận42,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 41,6% · 1.117 trận
- Aphelios52 trận61,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 43,0% · 1.464 trận
- Ashe48 trận54,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 347 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 747 trận
- Sivir41 trận63,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,0% · 259 trận
- Miss Fortune39 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 388 trận
- Varus37 trận45,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 289 trận
- Kalista36 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 633 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 48,7% · 425 trận
- Nautilus176 trận56,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 41,8% · 1.435 trận
- Lulu156 trận54,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 2.512 trận
- Leona92 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 41,1% · 771 trận
- Milio82 trận46,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 493 trận
- Seraphine69 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 381 trận
- Alistar61 trận41,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 40,2% · 883 trận
- Thresh55 trận56,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 41,1% · 1.442 trận
- Karma47 trận57,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 780 trận
- Rakan47 trận61,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 39,4% · 505 trận
- Blitzcrank46 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,2% · 825 trận
- Rell45 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 38,9% · 597 trận
- Braum43 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 38,8% · 369 trận
- Bard41 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,5% · 839 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 43,0% · 582 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 46,8% · 233 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 41,9% · 430 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 48,0% · 512 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,2% · 452 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%13.149 lượt chọn trên 485.349cấm 11,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%595 lượt chọn trên 18.436cấm 13,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

