Zed
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.242 trên 17.671 trận
- Cấm
- 13,7%2.286 lượt cấm trên 16.720 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 45,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,4%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite37 trận54,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 43,3% · 293 trận
- K'Sante30 trận56,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,7% · 264 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 45,3% · 139 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 43,1% · 197 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 46,5% · 198 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 47,6% · 126 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 43,0% · 114 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 45,5% · 224 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,0% · 328 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 50,8% · 252 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 44,9% · 138 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 54,9% · 51 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,0% · 181 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,5% · 402 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 37,0% · 192 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,7% · 150 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 41,1% · 241 trận
- Lee Sin39 trận56,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,6% · 961 trận
- Wukong35 trận31,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 45,5% · 167 trận
- Sylas32 trận59,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,1% · 325 trận
- Jarvan IV30 trận40,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,1% · 265 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 46,5% · 228 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 55,8% · 240 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 44,1% · 170 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,0% · 150 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 40,1% · 152 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,0% · 298 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 60,0% · 55 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 43,2% · 442 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,1% · 47 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 43,1% · 123 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 44,3% · 212 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 43,8% · 217 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,0% · 331 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 41,2% · 274 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 45,1% · 430 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 46,7% · 240 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 41,9% · 253 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,9% · 336 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,2% · 309 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 40,6% · 217 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 42,1% · 133 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 40,8% · 238 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,1% · 279 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 45,9% · 111 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,0% · 100 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 45,5% · 299 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 43,7% · 126 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 41,4% · 348 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 39,7% · 287 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 45,4% · 174 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,7% · 169 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,7% · 169 trận
- Fizz5 trận—SoloQ: 44,8% · 165 trận
- Yunara55 trận43,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 43,0% · 472 trận
- Caitlyn35 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 417 trận
- Jhin35 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,4% · 862 trận
- Kai'Sa35 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 41,7% · 912 trận
- Xayah32 trận56,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 43,8% · 331 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 50,5% · 556 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 45,1% · 315 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 44,5% · 420 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,6% · 168 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 47,9% · 263 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,5% · 375 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 50,5% · 103 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 45,6% · 502 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 41,2% · 97 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 51,2% · 125 trận
- Lulu41 trận39,0%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 45,6% · 603 trận
- Nautilus37 trận62,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,0% · 524 trận
- Leona32 trận43,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 43,6% · 280 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 36,9% · 206 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 42,4% · 589 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 43,6% · 383 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 45,3% · 234 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 56,8% · 206 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 49,1% · 316 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 45,1% · 184 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 43,7% · 323 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 41,9% · 291 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 47,1% · 140 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%5.056 lượt chọn trên 471.270cấm 15,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%353 lượt chọn trên 25.798cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

