Ziggs
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,2%được chọn trong 569 trên 17.690 trận
- Cấm
- 2,2%372 lượt cấm trên 16.738 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,8%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion30 trận43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,7% · 82 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 44,3% · 183 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,2% · 178 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 48,5% · 196 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,6% · 237 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 50,0% · 80 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 56,7% · 60 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 40,8% · 49 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 51,2% · 86 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 36,4% · 110 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 44,6% · 92 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,3% · 258 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 49,4% · 166 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,9% · 233 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 57,0% · 291 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,3% · 182 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 57,9% · 114 trận
- Lee Sin54 trận33,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,6% · 660 trận
- Vi34 trận35,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,3% · 184 trận
- Wukong32 trận31,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,8% · 126 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 41,7% · 115 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,9% · 233 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 58,7% · 201 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 64,2% · 134 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 48,6% · 35 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 41,7% · 108 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,9% · 163 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 56,3% · 197 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,9% · 342 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,6% · 119 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,1% · 231 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 45,9% · 196 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 51,8% · 197 trận
- Ahri33 trận39,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 177 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 46,5% · 258 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 47,0% · 247 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 51,4% · 177 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 55,9% · 229 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 52,3% · 216 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,6% · 239 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 44,0% · 250 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 51,1% · 133 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 43,3% · 157 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 57,0% · 179 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Malzahar13 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 53,8% · 91 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 57,0% · 179 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,5% · 187 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 47,0% · 298 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 52,6% · 190 trận
- Kai'Sa75 trận36,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,5% · 634 trận
- Caitlyn41 trận61,0%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 52,5% · 324 trận
- Ezreal35 trận68,6%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 54,3% · 339 trận
- Lucian31 trận35,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 56,6% · 205 trận
- Yunara31 trận25,8%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 54,3% · 324 trận
- Aphelios30 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,9% · 497 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 47,5% · 236 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,4% · 749 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 45,8% · 190 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,1% · 169 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 52,9% · 155 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 49,2% · 120 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 49,4% · 310 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 59,8% · 87 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 56,4% · 78 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,4% · 153 trận
- Nautilus54 trận37,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,2% · 402 trận
- Leona41 trận41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,6% · 242 trận
- Lulu41 trận26,8%chênh lệch -21,0 điểmSoloQ: 51,6% · 405 trận
- Thresh41 trận51,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 451 trận
- Blitzcrank30 trận60,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,1% · 307 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 45,6% · 182 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 47,1% · 206 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 52,1% · 349 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 58,9% · 107 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 57,7% · 149 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 59,7% · 72 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 55,7% · 194 trận
- Morgana15 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 53,8% · 93 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 43,5% · 115 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 44,8% · 125 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.896 lượt chọn trên 471.270cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%351 lượt chọn trên 25.798cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

