Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,4%Hạng 117 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 569 trên 17.690 trận
Cấm
2,2%372 lượt cấm trên 16.738 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,8% từ 42,2% đến 49,5% trên 506 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,8%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 45,8% ở nghiệp dư trên 506 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 5.710 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn96% · 5.454
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển98% · 5.584
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 846
27%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
  3. Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.

546+21 so với 525
1.071+156 so với 915
1.648+283 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggsxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal68,6% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+18,4 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn61,0% · kỳ vọng 43,6% · 41 trận+17,3 điểmSoloQ +0,1
Aphelios60,0% · kỳ vọng 50,2% · 30 trận+9,8 điểmSoloQ +3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,0% · kỳ vọng 44,5% · 30 trận+15,5 điểmSoloQ +3,7
Thresh51,2% · kỳ vọng 44,4% · 41 trận+6,8 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,1% · kỳ vọng 43,6% · 31 trận+14,5 điểmSoloQ +0,6
Vi47,6% · kỳ vọng 46,2% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,0% · kỳ vọng 43,8% · 66 trận+9,2 điểmSoloQ +1,2
Pyke53,8% · kỳ vọng 43,0% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ -4,8
Leona50,9% · kỳ vọng 45,8% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ +2,6
Rell56,7% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+6,3 điểmSoloQ -2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion30 trận
    43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,7% · 82 trận
  • Malphite26 trận
    —SoloQ: 44,3% · 183 trận
  • Renekton25 trận
    —SoloQ: 52,2% · 178 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 48,5% · 196 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 50,6% · 237 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin54 trận
    33,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,6% · 660 trận
  • Vi34 trận
    35,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,3% · 184 trận
  • Wukong32 trận
    31,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,8% · 126 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 41,7% · 115 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 51,9% · 233 trận
Mid19 tướng
  • Ahri33 trận
    39,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 177 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 46,5% · 258 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 47,0% · 247 trận
  • Lissandra27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 177 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 55,9% · 229 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa75 trận
    36,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,5% · 634 trận
  • Caitlyn41 trận
    61,0%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 52,5% · 324 trận
  • Ezreal35 trận
    68,6%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 54,3% · 339 trận
  • Lucian31 trận
    35,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 56,6% · 205 trận
  • Yunara31 trận
    25,8%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 54,3% · 324 trận
Support19 tướng
  • Nautilus54 trận
    37,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,2% · 402 trận
  • Leona41 trận
    41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,6% · 242 trận
  • Lulu41 trận
    26,8%chênh lệch -21,0 điểmSoloQ: 51,6% · 405 trận
  • Thresh41 trận
    51,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 451 trận
  • Blitzcrank30 trận
    60,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,1% · 307 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%3.896 lượt chọn trên 471.270cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,4%351 lượt chọn trên 25.798cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,1%G186 trận trên 4.133
  • 2,8%G2115 trận trên 4.134
  • 3,6%G3+64 trận trên 1.795
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 86 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.