Ziggs
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.081 trên 28.096 trận
- Cấm
- 2,5%570 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,6%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion54 trận38,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 298 trận
- K'Sante44 trận63,6%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 53,0% · 449 trận
- Renekton44 trận36,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 541 trận
- Ornn40 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,8% · 372 trận
- Malphite38 trận47,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 572 trận
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,0% · 504 trận
- Dr. Mundo35 trận34,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 46,4% · 293 trận
- Shen34 trận55,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 329 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,1% · 428 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 46,3% · 350 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,7% · 512 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 55,1% · 292 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 44,2% · 317 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 52,3% · 350 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 54,6% · 562 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,4% · 650 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,2% · 416 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,7% · 400 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,8% · 543 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,7% · 644 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,6% · 474 trận
- Wukong79 trận38,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 597 trận
- Lee Sin62 trận37,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.210 trận
- Vi57 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 380 trận
- Jarvan IV53 trận52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 679 trận
- Xin Zhao48 trận47,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 264 trận
- Sylas33 trận60,6%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 49,6% · 573 trận
- Sejuani32 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 143 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 58,2% · 220 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 60,2% · 246 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 45,5% · 134 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,3% · 427 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 45,4% · 421 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 52,1% · 96 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 51,5% · 780 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 54,8% · 568 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 54,4% · 706 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,1% · 632 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 52,7% · 789 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 51,1% · 470 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 46,2% · 624 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 48,0% · 398 trận
- Ahri66 trận40,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 808 trận
- Syndra59 trận40,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 766 trận
- Viktor50 trận46,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,2% · 731 trận
- Sylas43 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 617 trận
- Orianna42 trận54,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 329 trận
- Aurora33 trận48,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 323 trận
- Lissandra33 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,5% · 427 trận
- Akali31 trận51,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,1% · 564 trận
- Hwei31 trận32,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,1% · 333 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,4% · 744 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,5% · 743 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 53,1% · 435 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 50,9% · 216 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,2% · 517 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 52,0% · 198 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,1% · 435 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,5% · 563 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,8% · 553 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,3% · 628 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 57,2% · 486 trận
- Kai'Sa102 trận38,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.409 trận
- Caitlyn92 trận51,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.142 trận
- Yunara62 trận32,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.000 trận
- Ezreal56 trận60,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,6% · 950 trận
- Lucian47 trận38,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,8% · 569 trận
- Jinx45 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 926 trận
- Sivir45 trận35,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,0% · 530 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,4% · 858 trận
- Jhin35 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.814 trận
- Xayah34 trận32,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
- Ashe33 trận60,6%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 52,8% · 356 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 49,3% · 473 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,1% · 801 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,0% · 400 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,2% · 456 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 47,7% · 411 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 53,8% · 660 trận
- Nautilus82 trận37,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.128 trận
- Lulu69 trận34,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.045 trận
- Leona56 trận41,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 744 trận
- Thresh56 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.230 trận
- Karma47 trận53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 641 trận
- Rakan46 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,2% · 551 trận
- Rell44 trận52,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,3% · 484 trận
- Bard42 trận33,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,3% · 730 trận
- Braum38 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 57,3% · 393 trận
- Seraphine35 trận51,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,3% · 394 trận
- Alistar33 trận54,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,2% · 653 trận
- Blitzcrank33 trận54,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,1% · 770 trận
- Milio33 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,6% · 333 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 51,1% · 454 trận
- Morgana20 trận—SoloQ: 47,2% · 199 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 48,2% · 566 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,2% · 703 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 52,3% · 535 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%12.053 lượt chọn trên 1.322.243cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%618 lượt chọn trên 42.630cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

