Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,5%Hạng 117 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 580 trên 17.927 trận
Cấm
2,3%382 lượt cấm trên 16.967 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,0% từ 39,8% đến 60,2% trên 62 trậnSoloQ 52,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • BuildLuden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    38%
    SoloQ
    38%
    Được dùng trong 38% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (38%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 966
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 1.047
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 200
38%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 38% · 40 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop5%61% · tướng đường giữa: 55%
  2. Damage của độitop5%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 86 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

517-11 so với 528
1.000+101 so với 899
1.540+362 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggstướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa517 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.000 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.540 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-150 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa-177 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa2,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa246 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữa14% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 51,1% · 133 trận
Mid4 tướng
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 58 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: — · 28 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 55,6% · 54 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 52,8% · 72 trận
ADC4 tướng
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 51,5% · 136 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 59,7% · 67 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 46,8% · 47 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 55,1% · 89 trận
Support5 tướng
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 55,1% · 98 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 59,4% · 96 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 61,1% · 36 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 41,7% · 48 trận
  • Rell5 trận
    —SoloQ: 51,4% · 37 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%755 lượt chọn trên 471.269cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%40 lượt chọn trên 25.798cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,2%G110 trận trên 4.175
  • 0,4%G217 trận trên 4.175
  • 0,8%G3+14 trận trên 1.807
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.