Aatrox
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.643 trên 17.933 trận
- Cấm
- 7,3%1.234 lượt cấm trên 16.973 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm90 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton86 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 574 trận
- Sion82 trận57,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 400 trận
- K'Sante64 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 692 trận
- Yone61 trận62,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.238 trận
- Malphite60 trận43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 519 trận
- Ambessa54 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 560 trận
- Gnar48 trận45,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
- Ornn45 trận37,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 53,6% · 209 trận
- Shen45 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 296 trận
- Camille43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 436 trận
- Dr. Mundo42 trận52,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 415 trận
- Jax38 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,1% · 676 trận
- Gwen36 trận52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 214 trận
- Jayce36 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.047 trận
- Fiora34 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,2% · 783 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.048 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 45,0% · 645 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 409 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 409 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,0% · 546 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,6% · 409 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,0% · 546 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,9% · 519 trận
- Lee Sin141 trận56,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.398 trận
- Wukong119 trận48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 476 trận
- Jarvan IV103 trận49,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 725 trận
- Vi90 trận61,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,7% · 605 trận
- Sylas68 trận38,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,6% · 940 trận
- Xin Zhao63 trận41,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 403 trận
- Nocturne47 trận46,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,0% · 210 trận
- Viego45 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,5% · 728 trận
- Qiyana40 trận62,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.110 trận
- Graves36 trận58,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 799 trận
- Lillia35 trận34,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 47,1% · 399 trận
- Cho'Gath34 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 395 trận
- Sejuani33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 119 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 397 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 46,5% · 383 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 47,8% · 582 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,1% · 870 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 47,3% · 471 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,5% · 721 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,6% · 656 trận
- Syndra96 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 817 trận
- Ahri83 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 637 trận
- Viktor80 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.080 trận
- Sylas65 trận58,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.039 trận
- Yone57 trận42,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 792 trận
- Orianna55 trận47,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 511 trận
- Lissandra52 trận42,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,7% · 577 trận
- Aurora50 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 390 trận
- LeBlanc48 trận47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 567 trận
- Akali46 trận60,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 714 trận
- Galio45 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 677 trận
- Locke42 trận52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 802 trận
- Hwei40 trận37,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 46,7% · 422 trận
- Ryze40 trận62,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,2% · 329 trận
- Taliyah31 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 56,0% · 282 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 47,2% · 969 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,7% · 677 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 45,6% · 553 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,4% · 520 trận
- Yunara137 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.453 trận
- Caitlyn125 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.044 trận
- Kai'Sa115 trận53,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.296 trận
- Jhin105 trận52,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.227 trận
- Ezreal95 trận54,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.402 trận
- Jinx84 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.241 trận
- Lucian82 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 928 trận
- Xayah70 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 880 trận
- Aphelios69 trận52,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.520 trận
- Sivir52 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 315 trận
- Ashe51 trận54,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 359 trận
- Tristana51 trận39,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.034 trận
- Miss Fortune47 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 461 trận
- Zeri44 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 755 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 45,3% · 556 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 50,4% · 367 trận
- Nautilus148 trận53,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.421 trận
- Lulu127 trận52,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.548 trận
- Leona105 trận59,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 843 trận
- Braum92 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 616 trận
- Seraphine76 trận51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,6% · 372 trận
- Blitzcrank68 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.027 trận
- Thresh67 trận44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.637 trận
- Milio60 trận58,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 410 trận
- Rell60 trận41,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 651 trận
- Karma59 trận47,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 717 trận
- Alistar55 trận47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 871 trận
- Rakan51 trận62,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 45,7% · 652 trận
- Yuumi44 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,4% · 613 trận
- Bard39 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 847 trận
- Morgana31 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 40,2% · 246 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 48,6% · 549 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,0% · 432 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%12.969 lượt chọn trên 471.268cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,8%993 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%39 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

