Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,9%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 438 trên 7.507 trận
Cấm
8,1%289 lượt cấm trên 3.563 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top55,2% từ 50,9% đến 59,5% trên 362 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,2%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 55,2% ở nghiệp dư trên 362 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 19.605 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 200.764 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    68%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (68%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục84% · 16.489
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 13.417
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 386 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 105 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 879
11%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn70,3% · kỳ vọng 56,6% · 37 trận+13,7 điểmSoloQ +4,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,7% · kỳ vọng 55,2% · 56 trận+5,5 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra62,8% · kỳ vọng 54,0% · 43 trận+8,8 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,6% · kỳ vọng 57,6% · 33 trận+3,0 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu67,6% · kỳ vọng 57,2% · 34 trận+10,4 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 57,5% · 30 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum64,5% · kỳ vọng 53,5% · 31 trận+11,0 điểmSoloQ +2,3
Lulu58,5% · kỳ vọng 53,2% · 41 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn37 trận
    70,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 52,8% · 492 trận
  • Sion30 trận
    53,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 369 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 50,8% · 612 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 50,6% · 616 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 51,1% · 417 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong56 trận
    60,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 747 trận
  • Jarvan IV38 trận
    50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 888 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 46,8% · 361 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 53,0% · 234 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 49,2% · 199 trận
Mid17 tướng
  • Syndra43 trận
    62,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.048 trận
  • Ahri34 trận
    47,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.102 trận
  • Orianna34 trận
    50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 417 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 48,4% · 754 trận
  • Hwei18 trận
    —SoloQ: 49,3% · 414 trận
ADC17 tướng
  • Yunara42 trận
    52,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.523 trận
  • Jinx33 trận
    60,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.219 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.091 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.599 trận
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.461 trận
Support17 tướng
  • Lulu34 trận
    67,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.420 trận
  • Leona30 trận
    50,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,3% · 730 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 49,9% · 667 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.052 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 51,8% · 824 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%19.604 lượt chọn trên 786.043cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%296 lượt chọn trên 11.836cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,4%G1126 trận trên 2.354
  • 5,2%G2122 trận trên 2.354
  • 3,9%G3+29 trận trên 753
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 126 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.