Aatrox
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 8,6%được chọn trong 286 trên 3.310 trận
- Cấm
- 8,6%204 lượt cấm trên 2.376 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 70%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn18 trận—SoloQ: 47,5% · 375 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,4% · 311 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,5% · 275 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,9% · 489 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 50,5% · 463 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 49,1% · 513 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 55,4% · 350 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 40,7% · 113 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 47,5% · 375 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 55,5% · 290 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 51,6% · 502 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 49,7% · 628 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 53,0% · 609 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 42,0% · 205 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,4% · 699 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,0% · 462 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 60,3% · 58 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,7% · 221 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,5% · 503 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,3% · 163 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 48,4% · 93 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 55,7% · 192 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,3% · 491 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 38,8% · 98 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,3% · 573 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,4% · 638 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 47,2% · 720 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 54,7% · 256 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 48,4% · 692 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,1% · 480 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,5% · 380 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,9% · 653 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,2% · 526 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,9% · 329 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 47,5% · 101 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 56,3% · 176 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 57,0% · 186 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,5% · 647 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.075 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 47,8% · 836 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,2% · 1.121 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.211 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 53,7% · 750 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,2% · 771 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 49,2% · 425 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 49,9% · 573 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.513 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,9% · 540 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 48,8% · 361 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 51,3% · 415 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,0% · 478 trận
- Nautilus31 trận51,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 854 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 50,9% · 904 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 49,5% · 521 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 46,0% · 350 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 48,0% · 465 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.077 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 44,9% · 644 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 49,3% · 371 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 49,4% · 472 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,2% · 428 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 46,9% · 397 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,7% · 616 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,6% · 863 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 46,9% · 586 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%10.815 lượt chọn trên 355.502cấm 6,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%135 lượt chọn trên 4.096cấm 8,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,7%39 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

