Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,5%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
21,2%được chọn trong 1.564 trên 7.385 trận
Cấm
21,3%742 lượt cấm trên 3.477 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,5% từ 47,4% đến 51,6% trên 1.551 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,4%
    SoloQ
    4,5%
    10,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,6%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 20,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 31.150
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 32.192
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 414 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 2.478
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 12% · 921 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion51,2% · kỳ vọng 49,0% · 86 trận+2,1 điểmSoloQ +0,9
Zaahen49,1% · kỳ vọng 45,9% · 57 trận+3,3 điểmSoloQ +2,1
Gnar52,1% · kỳ vọng 50,1% · 71 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Aatrox50,0% · kỳ vọng 44,8% · 38 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
K'Sante51,2% · kỳ vọng 50,2% · 82 trận+1,0 điểmSoloQ +5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath59,4% · kỳ vọng 46,9% · 32 trận+12,5 điểmSoloQ -0,6
Wukong49,5% · kỳ vọng 49,5% · 311 trận+0,1 điểmSoloQ -1,0
Vi49,2% · kỳ vọng 48,8% · 120 trận+0,4 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin43,8% · kỳ vọng 42,9% · 73 trận+0,9 điểmSoloQ +1,4
Nocturne53,3% · kỳ vọng 52,4% · 75 trận+0,9 điểmSoloQ +4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,5% · kỳ vọng 48,0% · 127 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Syndra49,5% · kỳ vọng 48,0% · 182 trận+1,5 điểmSoloQ -0,8
Viktor51,6% · kỳ vọng 49,0% · 128 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3
Xerath60,5% · kỳ vọng 52,8% · 38 trận+7,7 điểmSoloQ +0,4
Hwei50,8% · kỳ vọng 48,3% · 61 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah59,2% · kỳ vọng 49,3% · 76 trận+9,9 điểmSoloQ +1,7
Yunara50,5% · kỳ vọng 46,8% · 182 trận+3,7 điểmSoloQ -0,7
Ashe56,8% · kỳ vọng 51,7% · 111 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
Kalista52,8% · kỳ vọng 42,3% · 36 trận+10,4 điểmSoloQ +0,2
Sivir56,5% · kỳ vọng 51,7% · 69 trận+4,8 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma58,1% · kỳ vọng 50,6% · 105 trận+7,5 điểmSoloQ +0,2
Lulu56,8% · kỳ vọng 51,6% · 146 trận+5,3 điểmSoloQ -0,1
Seraphine55,4% · kỳ vọng 51,3% · 121 trận+4,1 điểmSoloQ -1,6
Milio53,6% · kỳ vọng 50,6% · 97 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Renata Glasc51,3% · kỳ vọng 45,8% · 39 trận+5,4 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar61,1% · kỳ vọng 48,9% · 72 trận+12,2 điểmSoloQ -0,1
Gwen63,6% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+11,0 điểmSoloQ +0,7
Ambessa57,7% · kỳ vọng 50,6% · 71 trận+7,2 điểmSoloQ -1,3
Sion54,6% · kỳ vọng 50,0% · 97 trận+4,6 điểmSoloQ -2,5
Rumble58,7% · kỳ vọng 55,6% · 63 trận+3,2 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra63,6% · kỳ vọng 48,5% · 44 trận+15,1 điểmSoloQ -2,9
Cassiopeia62,5% · kỳ vọng 52,8% · 32 trận+9,7 điểmSoloQ +1,5
Ryze55,6% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+4,5 điểmSoloQ +0,8
Hwei51,5% · kỳ vọng 50,7% · 66 trận+0,8 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki64,7% · kỳ vọng 50,9% · 34 trận+13,8 điểmSoloQ +2,0
Yunara54,7% · kỳ vọng 52,2% · 170 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Jhin57,6% · kỳ vọng 51,6% · 66 trận+6,0 điểmSoloQ +2,2
Sivir50,0% · kỳ vọng 47,3% · 102 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn53,4% · kỳ vọng 51,9% · 118 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,3% · kỳ vọng 52,9% · 141 trận+2,4 điểmSoloQ -0,9
Leona48,0% · kỳ vọng 44,5% · 75 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Karma50,5% · kỳ vọng 48,4% · 95 trận+2,1 điểmSoloQ -1,0
Rell55,3% · kỳ vọng 53,7% · 94 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank59,5% · kỳ vọng 53,9% · 37 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn163 trận
    49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 926 trận
  • Sion86 trận
    51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 610 trận
  • Renekton83 trận
    44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 908 trận
  • K'Sante82 trận
    51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 57,8% · 640 trận
  • Ambessa78 trận
    47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 811 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong311 trận
    49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.476 trận
  • Xin Zhao156 trận
    49,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 514 trận
  • Vi120 trận
    49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 631 trận
  • Nocturne75 trận
    53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,3% · 439 trận
  • Lee Sin73 trận
    43,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.824 trận
Mid20 tướng
  • Syndra182 trận
    49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.557 trận
  • Ahri161 trận
    44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.103 trận
  • Viktor128 trận
    51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.129 trận
  • Orianna127 trận
    53,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 621 trận
  • Aurora66 trận
    54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 703 trận
ADC18 tướng
  • Yunara182 trận
    50,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.297 trận
  • Jinx123 trận
    48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.168 trận
  • Caitlyn120 trận
    39,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.646 trận
  • Ashe111 trận
    56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 763 trận
  • Ezreal111 trận
    52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.790 trận
Support16 tướng
  • Lulu146 trận
    56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.326 trận
  • Nautilus126 trận
    34,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.612 trận
  • Seraphine121 trận
    55,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 859 trận
  • Karma105 trận
    58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.446 trận
  • Rakan99 trận
    44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 980 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%23.811 lượt chọn trên 523.736cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,4%1.233 lượt chọn trên 11.836cấm 20,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 22,3%G1522 trận trên 2.337
  • 21,6%G2504 trận trên 2.338
  • 15,0%G3+112 trận trên 749
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 522 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.