Jarvan IV
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 17,1%được chọn trong 531 trên 3.103 trận
- Cấm
- 17,1%386 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,4%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận46,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 503 trận
- K'Sante44 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 350 trận
- Renekton37 trận54,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,7% · 559 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 53,2% · 340 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 48,1% · 451 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 45,9% · 429 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 45,2% · 613 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 46,8% · 581 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 45,3% · 322 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 51,9% · 297 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 48,8% · 363 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,0% · 522 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,5% · 685 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 49,2% · 242 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,4% · 368 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,4% · 571 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 544 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,3% · 484 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 47,8% · 389 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,1% · 382 trận
- Wukong65 trận40,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,6% · 902 trận
- Xin Zhao55 trận47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 266 trận
- Vi30 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,1% · 265 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 59,7% · 77 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.026 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 48,4% · 611 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 48,6% · 440 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,9% · 470 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,0% · 576 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 52,3% · 132 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 42,0% · 69 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,1% · 764 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,8% · 987 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 46,8% · 666 trận
- Ahri59 trận49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 959 trận
- Syndra50 trận46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 792 trận
- Orianna44 trận47,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,4% · 329 trận
- Viktor44 trận47,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 760 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 49,1% · 395 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 45,6% · 596 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,6% · 348 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 46,9% · 708 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,4% · 621 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,6% · 833 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,0% · 508 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,3% · 414 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 45,9% · 194 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 50,2% · 233 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 47,1% · 261 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,2% · 449 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,0% · 683 trận
- Yunara52 trận65,4%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.212 trận
- Ezreal44 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.014 trận
- Jinx43 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.413 trận
- Ashe39 trận43,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 558 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 868 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.786 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 50,2% · 942 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.212 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 44,9% · 465 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 48,0% · 721 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 53,6% · 386 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 47,6% · 542 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,6% · 608 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,3% · 499 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 51,0% · 241 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,0% · 484 trận
- Lulu56 trận64,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.021 trận
- Karma49 trận57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 633 trận
- Braum45 trận46,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 550 trận
- Nautilus43 trận41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 843 trận
- Seraphine42 trận42,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 587 trận
- Leona30 trận63,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 721 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,0% · 460 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.352 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 47,0% · 440 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,1% · 458 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,9% · 624 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 41,1% · 192 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.062 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,0% · 465 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 49,3% · 221 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,5% · 701 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 49,4% · 490 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 53,1% · 593 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 51,2% · 547 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%13.264 lượt chọn trên 327.233cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,6%432 lượt chọn trên 4.996cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

