Jarvan IV
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 21,2%được chọn trong 1.564 trên 7.385 trận
- Cấm
- 21,3%742 lượt cấm trên 3.477 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,9 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,6%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn163 trận49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 926 trận
- Sion86 trận51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 610 trận
- Renekton83 trận44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 908 trận
- K'Sante82 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 57,8% · 640 trận
- Ambessa78 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 811 trận
- Gnar71 trận52,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 789 trận
- Zaahen57 trận49,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 572 trận
- Camille55 trận36,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,0% · 993 trận
- Malphite48 trận52,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.066 trận
- Shen47 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 676 trận
- Olaf45 trận44,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 477 trận
- Gwen44 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 439 trận
- Aatrox38 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 884 trận
- Dr. Mundo37 trận54,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 506 trận
- Rumble35 trận37,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 280 trận
- Jax32 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 774 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 52,1% · 904 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.341 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,5% · 921 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,6% · 914 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,1% · 724 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.066 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,5% · 921 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,0% · 765 trận
- Wukong311 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.476 trận
- Xin Zhao156 trận49,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 514 trận
- Vi120 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 631 trận
- Nocturne75 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,3% · 439 trận
- Lee Sin73 trận43,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.824 trận
- Sejuani72 trận55,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 304 trận
- Skarner58 trận44,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 328 trận
- Qiyana57 trận38,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.478 trận
- Shyvana40 trận45,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 631 trận
- Pantheon35 trận54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,8% · 108 trận
- Sylas35 trận34,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.143 trận
- Cho'Gath32 trận59,4%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,1% · 835 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.358 trận
- Amumu24 trận—SoloQ: 52,7% · 167 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,7% · 1.556 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.044 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,1% · 835 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 47,2% · 848 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 52,9% · 1.111 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,1% · 856 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.219 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,8% · 843 trận
- Syndra182 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.557 trận
- Ahri161 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.103 trận
- Viktor128 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.129 trận
- Orianna127 trận53,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 621 trận
- Aurora66 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 703 trận
- Hwei61 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 631 trận
- Locke56 trận32,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.453 trận
- Akali51 trận33,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.019 trận
- Sylas50 trận46,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.104 trận
- Lissandra45 trận42,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 641 trận
- Yone41 trận36,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.305 trận
- LeBlanc40 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 946 trận
- Xerath38 trận60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 557 trận
- Galio35 trận54,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 647 trận
- Ryze32 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 55,6% · 365 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 51,5% · 942 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 47,2% · 1.196 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.091 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,5% · 769 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,1% · 693 trận
- Yunara182 trận50,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.297 trận
- Jinx123 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.168 trận
- Caitlyn120 trận39,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.646 trận
- Ashe111 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 763 trận
- Ezreal111 trận52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.790 trận
- Kai'Sa88 trận47,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.126 trận
- Tristana88 trận46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.704 trận
- Xayah76 trận59,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,8% · 897 trận
- Jhin70 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.830 trận
- Sivir69 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,4% · 824 trận
- Lucian67 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.105 trận
- Zeri57 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 970 trận
- Corki39 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 402 trận
- Kalista36 trận52,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,7% · 971 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 48,5% · 680 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.179 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.091 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 47,7% · 908 trận
- Lulu146 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.326 trận
- Nautilus126 trận34,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.612 trận
- Seraphine121 trận55,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 859 trận
- Karma105 trận58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.446 trận
- Rakan99 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 980 trận
- Braum98 trận43,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Milio97 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 937 trận
- Leona90 trận51,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.192 trận
- Thresh85 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.490 trận
- Rell66 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.015 trận
- Alistar53 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.183 trận
- Nami49 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.816 trận
- Bard48 trận47,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 999 trận
- Renata Glasc39 trận51,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,4% · 511 trận
- Blitzcrank32 trận28,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.048 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 46,9% · 1.712 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%23.811 lượt chọn trên 523.736cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,4%1.233 lượt chọn trên 11.836cấm 20,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

