Hồ sơ tướng · Jungle

Jarvan IV

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,2%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
17,1%được chọn trong 531 trên 3.103 trận
Cấm
17,1%386 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,7% từ 45,1% đến 52,3% trên 528 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    4,1%
    8,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,4%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 17,4% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    13%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 13% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 17.867
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 18.569
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 168 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.449
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 13% · 342 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton54,1% · kỳ vọng 45,3% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,3% · kỳ vọng 48,4% · 30 trận+4,9 điểmSoloQ +3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri49,2% · kỳ vọng 47,4% · 59 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
Viktor47,7% · kỳ vọng 45,9% · 44 trận+1,8 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara65,4% · kỳ vọng 47,5% · 52 trận+17,9 điểmSoloQ -0,8
Jinx48,8% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+0,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,3% · kỳ vọng 51,2% · 56 trận+13,1 điểmSoloQ +0,8
Leona63,3% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+8,6 điểmSoloQ +1,9
Karma57,1% · kỳ vọng 54,1% · 49 trận+3,1 điểmSoloQ -2,2
Braum46,7% · kỳ vọng 44,9% · 45 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Seraphine42,9% · kỳ vọng 42,2% · 42 trận+0,6 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,6% · kỳ vọng 49,4% · 33 trận+11,2 điểmSoloQ -1,3
Rumble55,6% · kỳ vọng 53,5% · 45 trận+2,0 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra63,6% · kỳ vọng 51,4% · 55 trận+12,3 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,4% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+14,6 điểmSoloQ -0,1
Xayah56,7% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+7,2 điểmSoloQ -1,4
Ezreal50,0% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+0,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio45,7% · kỳ vọng 44,4% · 35 trận+1,3 điểmSoloQ +3,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn50 trận
    46,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 503 trận
  • K'Sante44 trận
    52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 350 trận
  • Renekton37 trận
    54,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,7% · 559 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 53,2% · 340 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 48,1% · 451 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong65 trận
    40,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,6% · 902 trận
  • Xin Zhao55 trận
    47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 266 trận
  • Vi30 trận
    53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,1% · 265 trận
  • Skarner24 trận
    —SoloQ: 48,6% · 111 trận
  • Pantheon22 trận
    —SoloQ: 59,7% · 77 trận
Mid17 tướng
  • Ahri59 trận
    49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 959 trận
  • Syndra50 trận
    46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 792 trận
  • Orianna44 trận
    47,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,4% · 329 trận
  • Viktor44 trận
    47,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 760 trận
  • Hwei27 trận
    —SoloQ: 49,1% · 395 trận
ADC16 tướng
  • Yunara52 trận
    65,4%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.212 trận
  • Ezreal44 trận
    45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.014 trận
  • Jinx43 trận
    48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.413 trận
  • Ashe39 trận
    43,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 558 trận
  • Tristana35 trận
    51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 868 trận
Support19 tướng
  • Lulu56 trận
    64,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.021 trận
  • Karma49 trận
    57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 633 trận
  • Braum45 trận
    46,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 550 trận
  • Nautilus43 trận
    41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 843 trận
  • Seraphine42 trận
    42,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 587 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%13.264 lượt chọn trên 327.233cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư8,6%432 lượt chọn trên 4.996cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 21,1%G1184 trận trên 874
  • 18,3%G2160 trận trên 874
  • 11,6%G3+45 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 184 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.