Karma
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 12,8%được chọn trong 1.015 trên 7.904 trận
- Cấm
- 10,4%383 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn118 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 969 trận
- Ambessa63 trận47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 825 trận
- Sion61 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 636 trận
- Gnar45 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 753 trận
- Renekton43 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 900 trận
- K'Sante40 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 708 trận
- Shen40 trận42,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,7% · 682 trận
- Olaf38 trận39,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 582 trận
- Dr. Mundo37 trận56,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 541 trận
- Malphite35 trận42,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 47,8% · 970 trận
- Camille34 trận32,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.032 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 46,3% · 313 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,0% · 796 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 53,5% · 518 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 49,6% · 540 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 46,6% · 1.308 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 52,5% · 748 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.023 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 44,1% · 956 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,2% · 926 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,6% · 938 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,6% · 938 trận
- Wukong122 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.211 trận
- Jarvan IV112 trận41,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.443 trận
- Xin Zhao76 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 424 trận
- Vi62 trận51,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 537 trận
- Nocturne46 trận60,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 420 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.574 trận
- Cho'Gath36 trận58,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,5% · 844 trận
- Sejuani36 trận72,2%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 45,2% · 325 trận
- Qiyana32 trận31,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.511 trận
- Skarner31 trận32,3%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 48,8% · 299 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 56,6% · 106 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 51,7% · 584 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.105 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 53,8% · 762 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.238 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.590 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,5% · 844 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.182 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 41,9% · 836 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.051 trận
- Viktor97 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.179 trận
- Syndra95 trận44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.655 trận
- Ahri88 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.812 trận
- Orianna87 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 720 trận
- Hwei52 trận55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 658 trận
- Aurora35 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 649 trận
- Locke30 trận43,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.472 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 48,9% · 657 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 50,2% · 496 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 50,1% · 934 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 45,5% · 913 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 49,2% · 415 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,6% · 879 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 47,9% · 1.282 trận
- Cassiopeia18 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.087 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.019 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,5% · 1.217 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,1% · 697 trận
- Yunara126 trận49,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.376 trận
- Caitlyn109 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.051 trận
- Ezreal75 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.654 trận
- Sivir62 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 816 trận
- Jinx61 trận50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.874 trận
- Kai'Sa61 trận52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.390 trận
- Ashe58 trận46,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 734 trận
- Jhin56 trận53,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.730 trận
- Lucian53 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.189 trận
- Xayah46 trận56,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 938 trận
- Tristana45 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,3% · 1.623 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 46,0% · 626 trận
- Ziggs23 trận—SoloQ: 50,8% · 252 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 53,2% · 571 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 53,1% · 343 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 45,9% · 1.007 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.109 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,9% · 1.167 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 44,1% · 835 trận
- Lulu137 trận48,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.671 trận
- Nautilus87 trận42,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.190 trận
- Seraphine79 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 865 trận
- Milio78 trận42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.090 trận
- Braum64 trận59,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,1% · 904 trận
- Rakan60 trận41,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 973 trận
- Bard58 trận43,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.238 trận
- Rell51 trận45,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,9% · 950 trận
- Nami49 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.232 trận
- Leona35 trận54,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 985 trận
- Thresh33 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.526 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 46,7% · 897 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 45,1% · 1.138 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 53,1% · 622 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.939 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.046 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%23.269 lượt chọn trên 537.261cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,4%644 lượt chọn trên 10.100cấm 10,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,8%177 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

