Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,2%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
12,8%được chọn trong 1.015 trên 7.904 trận
Cấm
10,4%383 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,7% từ 46,0% đến 51,3% trên 978 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    4,3%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 10,2% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery65% · 20.907
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 28.618
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 56% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 5
7%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar51,1% · kỳ vọng 48,0% · 45 trận+3,1 điểmSoloQ -0,9
Ambessa47,6% · kỳ vọng 47,3% · 63 trận+0,3 điểmSoloQ +1,0
Sion49,2% · kỳ vọng 48,8% · 61 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
K'Sante50,0% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+0,9 điểmSoloQ +1,6
Dr. Mundo56,8% · kỳ vọng 55,3% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani72,2% · kỳ vọng 54,5% · 36 trận+17,7 điểmSoloQ -2,4
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 46,6% · 36 trận+11,8 điểmSoloQ +0,2
Nocturne60,9% · kỳ vọng 51,0% · 46 trận+9,8 điểmSoloQ -2,0
Wukong51,6% · kỳ vọng 49,1% · 122 trận+2,5 điểmSoloQ +3,3
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 49,2% · 76 trận+3,4 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei55,8% · kỳ vọng 47,3% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Aurora54,3% · kỳ vọng 52,7% · 35 trận+1,6 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara49,2% · kỳ vọng 45,6% · 126 trận+3,6 điểmSoloQ +0,8
Jhin53,6% · kỳ vọng 46,6% · 56 trận+7,0 điểmSoloQ -1,2
Xayah56,5% · kỳ vọng 48,7% · 46 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn48,6% · kỳ vọng 46,1% · 109 trận+2,5 điểmSoloQ +2,6
Ezreal54,7% · kỳ vọng 50,8% · 75 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,4% · kỳ vọng 51,3% · 64 trận+8,1 điểmSoloQ -2,5
Nami53,1% · kỳ vọng 50,4% · 49 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Rell45,1% · kỳ vọng 44,7% · 51 trận+0,4 điểmSoloQ -1,6
Leona54,3% · kỳ vọng 54,1% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,8% · kỳ vọng 57,6% · 51 trận+3,2 điểmSoloQ +2,9
Malphite45,5% · kỳ vọng 41,8% · 33 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Renekton52,1% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+0,6 điểmSoloQ -3,2
Zaahen52,8% · kỳ vọng 51,7% · 36 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne60,5% · kỳ vọng 46,3% · 38 trận+14,2 điểmSoloQ -4,2
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 48,1% · 93 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Jarvan IV48,5% · kỳ vọng 48,3% · 103 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,8% · kỳ vọng 50,8% · 93 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Locke60,0% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+8,0 điểmSoloQ -0,6
Viktor51,7% · kỳ vọng 49,3% · 87 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Aurora51,5% · kỳ vọng 44,7% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ -3,0
Orianna50,6% · kỳ vọng 50,0% · 77 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,5% · kỳ vọng 51,3% · 198 trận+3,3 điểmSoloQ +1,3
Jhin55,9% · kỳ vọng 50,7% · 93 trận+5,2 điểmSoloQ +1,2
Sivir47,6% · kỳ vọng 46,2% · 105 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Jinx48,8% · kỳ vọng 45,5% · 43 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn118 trận
    48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 969 trận
  • Ambessa63 trận
    47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 825 trận
  • Sion61 trận
    49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 636 trận
  • Gnar45 trận
    51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 753 trận
  • Renekton43 trận
    41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 900 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong122 trận
    51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.211 trận
  • Jarvan IV112 trận
    41,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.443 trận
  • Xin Zhao76 trận
    52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 424 trận
  • Vi62 trận
    51,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 537 trận
  • Nocturne46 trận
    60,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 420 trận
Mid19 tướng
  • Viktor97 trận
    44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.179 trận
  • Syndra95 trận
    44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.655 trận
  • Ahri88 trận
    47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.812 trận
  • Orianna87 trận
    47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 720 trận
  • Hwei52 trận
    55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 658 trận
ADC19 tướng
  • Yunara126 trận
    49,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.376 trận
  • Caitlyn109 trận
    48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.051 trận
  • Ezreal75 trận
    54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.654 trận
  • Sivir62 trận
    51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 816 trận
  • Jinx61 trận
    50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.874 trận
Support17 tướng
  • Lulu137 trận
    48,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.671 trận
  • Nautilus87 trận
    42,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.190 trận
  • Seraphine79 trận
    48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 865 trận
  • Milio78 trận
    42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.090 trận
  • Braum64 trận
    59,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,1% · 904 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%23.269 lượt chọn trên 537.261cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,4%644 lượt chọn trên 10.100cấm 10,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp7,8%177 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 14,2%G1361 trận trên 2.550
  • 12,2%G2312 trận trên 2.550
  • 11,2%G3+91 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 361 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.