Karma
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,8%được chọn trong 2.788 trên 28.507 trận
- Cấm
- 5,8%1.323 lượt cấm trên 22.771 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm66 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn199 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.645 trận
- Ambessa154 trận47,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.124 trận
- Sion135 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.372 trận
- K'Sante128 trận47,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.128 trận
- Renekton121 trận43,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.147 trận
- Gnar113 trận47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.677 trận
- Malphite109 trận49,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.319 trận
- Aatrox101 trận52,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.044 trận
- Olaf91 trận46,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.489 trận
- Camille90 trận38,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.198 trận
- Dr. Mundo89 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.317 trận
- Shen76 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.411 trận
- Yone69 trận56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,7% · 3.198 trận
- Zaahen65 trận46,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.226 trận
- Rumble61 trận34,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 808 trận
- Jax59 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.233 trận
- Jayce55 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.143 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,6% · 2.209 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 47,1% · 1.796 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.919 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,2% · 2.156 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 45,8% · 1.993 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 45,8% · 1.993 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,1% · 2.319 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,7% · 3.143 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.993 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,7% · 3.143 trận
- Jarvan IV273 trận46,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.103 trận
- Wukong268 trận46,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.557 trận
- Lee Sin192 trận44,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 5.700 trận
- Vi172 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.556 trận
- Xin Zhao169 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.203 trận
- Sylas121 trận50,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.841 trận
- Nocturne112 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 938 trận
- Lillia86 trận46,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.819 trận
- Cho'Gath80 trận52,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.832 trận
- Qiyana75 trận33,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.609 trận
- Viego75 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.764 trận
- Sejuani66 trận63,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 46,0% · 622 trận
- Trundle61 trận36,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 226 trận
- Pantheon60 trận45,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 346 trận
- Skarner56 trận33,9%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 48,1% · 565 trận
- Hecarim44 trận43,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.786 trận
- Graves41 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.022 trận
- Kha'Zix40 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.201 trận
- Elise35 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,4% · 2.013 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 43,4% · 2.005 trận
- Kayn20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.726 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 47,9% · 2.961 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.832 trận
- Syndra231 trận43,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.663 trận
- Viktor230 trận47,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 3.383 trận
- Ahri215 trận47,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 3.515 trận
- Orianna170 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.833 trận
- Hwei111 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.577 trận
- Aurora92 trận55,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.493 trận
- Locke92 trận39,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.332 trận
- Akali90 trận40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.441 trận
- Sylas86 trận44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.590 trận
- Lissandra83 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.737 trận
- LeBlanc78 trận51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.180 trận
- Galio77 trận55,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.050 trận
- Yone73 trận49,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.300 trận
- Xerath64 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.215 trận
- Ryze60 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.002 trận
- Twisted Fate60 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.572 trận
- Zed39 trận30,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.559 trận
- Galio32 trận65,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.050 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 46,4% · 2.882 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 47,9% · 1.958 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,8% · 2.050 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,0% · 2.160 trận
- Caitlyn329 trận45,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 5.070 trận
- Yunara275 trận49,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 5.677 trận
- Ezreal225 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 4.748 trận
- Jhin188 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 7.653 trận
- Lucian184 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.260 trận
- Kai'Sa182 trận47,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 6.694 trận
- Jinx164 trận49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 4.751 trận
- Ashe160 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.807 trận
- Xayah127 trận51,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.281 trận
- Sivir119 trận42,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.798 trận
- Tristana90 trận36,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 45,7% · 3.642 trận
- Aphelios81 trận61,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.687 trận
- Zeri69 trận46,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 2.508 trận
- Varus64 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.211 trận
- Miss Fortune62 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.528 trận
- Kalista57 trận38,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.348 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,2% · 2.192 trận
- Lulu347 trận50,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 6.607 trận
- Nautilus290 trận41,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,6% · 5.501 trận
- Seraphine234 trận49,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.238 trận
- Milio185 trận45,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.247 trận
- Braum137 trận47,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,2% · 2.042 trận
- Thresh131 trận51,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,2% · 6.086 trận
- Rakan130 trận43,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.240 trận
- Rell121 trận41,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,2% · 2.044 trận
- Bard119 trận38,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.297 trận
- Leona110 trận52,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.419 trận
- Neeko101 trận57,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,9% · 931 trận
- Blitzcrank93 trận51,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 43,6% · 3.178 trận
- Nami85 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.718 trận
- Alistar74 trận51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,4% · 2.338 trận
- Yuumi59 trận45,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.953 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 47,9% · 3.037 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 49,2% · 2.435 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%52.796 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,9%2.093 lượt chọn trên 42.630cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

