Karma
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 12,7%được chọn trong 930 trên 7.335 trận
- Cấm
- 10,5%362 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn111 trận49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 973 trận
- Ambessa61 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 829 trận
- Sion60 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 642 trận
- Gnar42 trận52,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 758 trận
- Renekton41 trận39,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 910 trận
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 703 trận
- Olaf34 trận38,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 580 trận
- Dr. Mundo33 trận57,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 546 trận
- Malphite32 trận43,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 47,7% · 993 trận
- Shen32 trận40,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,0% · 692 trận
- Camille31 trận32,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.030 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 45,8% · 306 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,0% · 813 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 52,6% · 523 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 52,1% · 754 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.329 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.025 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 44,3% · 966 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 46,9% · 942 trận
- Wukong110 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.221 trận
- Jarvan IV104 trận42,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.446 trận
- Xin Zhao67 trận55,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 424 trận
- Vi59 trận49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 544 trận
- Nocturne40 trận65,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,4% · 426 trận
- Sejuani34 trận76,5%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 44,1% · 324 trận
- Lee Sin33 trận45,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.583 trận
- Cho'Gath32 trận53,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 861 trận
- Qiyana30 trận26,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.534 trận
- Skarner30 trận33,3%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 49,2% · 301 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.110 trận
- Shyvana22 trận—SoloQ: 52,2% · 588 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 53,6% · 755 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 56,0% · 109 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 48,2% · 1.250 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.613 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.194 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,8% · 861 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 42,0% · 846 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.057 trận
- Viktor91 trận41,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.207 trận
- Syndra88 trận47,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.672 trận
- Ahri84 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.825 trận
- Orianna82 trận47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 709 trận
- Hwei49 trận55,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 664 trận
- Aurora32 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 645 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.485 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 48,9% · 665 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 46,8% · 915 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 50,6% · 500 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 48,5% · 421 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,9% · 929 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,4% · 891 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.286 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 45,1% · 306 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.106 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.017 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,4% · 711 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.235 trận
- Yunara111 trận52,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.422 trận
- Caitlyn99 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.103 trận
- Ezreal72 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.668 trận
- Jinx58 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.909 trận
- Kai'Sa56 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.393 trận
- Jhin53 trận52,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.748 trận
- Sivir53 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 820 trận
- Ashe51 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 740 trận
- Lucian49 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.177 trận
- Tristana43 trận39,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.646 trận
- Xayah43 trận58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,0% · 930 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 45,6% · 618 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 52,4% · 330 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,2% · 566 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,4% · 1.029 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.135 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,9% · 1.156 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 43,7% · 844 trận
- Lulu122 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 2.699 trận
- Nautilus75 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.181 trận
- Milio72 trận41,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.098 trận
- Seraphine69 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 880 trận
- Braum62 trận59,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 43,5% · 910 trận
- Rakan55 trận43,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 977 trận
- Bard53 trận39,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.250 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 952 trận
- Nami46 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.268 trận
- Leona35 trận54,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 987 trận
- Thresh32 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,2% · 2.540 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,9% · 878 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 45,4% · 1.131 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,6% · 287 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 49,3% · 556 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.983 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.061 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%22.612 lượt chọn trên 523.735cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,2%730 lượt chọn trên 11.836cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

