Karma
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.373 trên 17.668 trận
- Cấm
- 4,5%753 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm58 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante65 trận43,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.103 trận
- Malphite62 trận53,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 790 trận
- Ambessa61 trận52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 820 trận
- Aatrox57 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 717 trận
- Renekton51 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 728 trận
- Sion51 trận45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 412 trận
- Ornn49 trận40,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 231 trận
- Dr. Mundo44 trận47,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 419 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 604 trận
- Olaf43 trận48,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,0% · 658 trận
- Camille41 trận39,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,5% · 654 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.225 trận
- Zaahen36 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 383 trận
- Jax35 trận37,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.051 trận
- Nasus34 trận44,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,4% · 457 trận
- Jayce30 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.598 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 45,2% · 768 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,3% · 972 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 47,5% · 866 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 45,6% · 746 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.598 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,6% · 790 trận
- Lee Sin139 trận46,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.316 trận
- Jarvan IV113 trận48,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.024 trận
- Wukong98 trận37,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,2% · 602 trận
- Sylas88 trận55,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.223 trận
- Vi74 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 756 trận
- Xin Zhao70 trận41,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 529 trận
- Lillia52 trận38,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 592 trận
- Nocturne50 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,8% · 305 trận
- Viego49 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 969 trận
- Cho'Gath37 trận54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 491 trận
- Graves31 trận35,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.114 trận
- Jayce30 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,2% · 585 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 47,8% · 943 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,5% · 1.538 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 44,8% · 759 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 46,5% · 824 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 41,0% · 1.242 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,8% · 973 trận
- Viktor92 trận56,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.391 trận
- Ahri89 trận47,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 882 trận
- Syndra88 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.168 trận
- Orianna58 trận36,2%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 47,7% · 798 trận
- Sylas56 trận46,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.219 trận
- Lissandra52 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,2% · 727 trận
- Akali50 trận42,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 996 trận
- Locke49 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.165 trận
- LeBlanc48 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 832 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.229 trận
- Hwei42 trận47,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 57,2% · 566 trận
- Galio41 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 929 trận
- Twisted Fate41 trận36,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.452 trận
- Aurora39 trận53,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 565 trận
- Xerath34 trận52,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 435 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,1% · 929 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 47,3% · 842 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 44,0% · 902 trận
- Caitlyn172 trận43,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.963 trận
- Ezreal117 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.226 trận
- Lucian111 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.314 trận
- Yunara111 trận50,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.088 trận
- Jhin106 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.231 trận
- Kai'Sa100 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 3.158 trận
- Jinx83 trận49,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.588 trận
- Ashe67 trận47,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 532 trận
- Xayah66 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 951 trận
- Aphelios59 trận61,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.988 trận
- Sivir45 trận33,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 49,1% · 560 trận
- Zeri44 trận47,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 980 trận
- Miss Fortune32 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 556 trận
- Varus32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 365 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,7% · 855 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.145 trận
- Lulu160 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.805 trận
- Nautilus148 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 2.363 trận
- Seraphine118 trận53,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 734 trận
- Milio85 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 629 trận
- Thresh85 trận55,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.270 trận
- Braum59 trận39,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,6% · 691 trận
- Leona59 trận55,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,0% · 860 trận
- Neeko58 trận63,8%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 50,7% · 499 trận
- Blitzcrank56 trận55,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 42,9% · 1.318 trận
- Rakan54 trận37,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,9% · 862 trận
- Rell48 trận33,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 42,7% · 681 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.540 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 800 trận
- Alistar33 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 951 trận
- Lux32 trận59,4%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,1% · 789 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 692 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,9% · 644 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%18.419 lượt chọn trên 471.269cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,9%1.001 lượt chọn trên 25.798cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

