Karma
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 14,5%được chọn trong 451 trên 3.103 trận
- Cấm
- 8,4%188 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận38,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 441 trận
- Ambessa30 trận36,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 475 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,4% · 322 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 45,8% · 509 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 49,5% · 315 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 50,2% · 514 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,5% · 514 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 44,8% · 520 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 45,5% · 145 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 45,1% · 536 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 53,4% · 251 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 51,9% · 403 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,8% · 352 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 46,3% · 283 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 42,5% · 644 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 46,1% · 512 trận
- Wukong57 trận50,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 734 trận
- Jarvan IV49 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 633 trận
- Vi37 trận59,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 51,2% · 256 trận
- Xin Zhao31 trận38,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 250 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 52,1% · 71 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,7% · 207 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 49,9% · 801 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 50,5% · 537 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,8% · 61 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 49,4% · 160 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,6% · 472 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,1% · 480 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 50,4% · 417 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,8% · 508 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 47,0% · 545 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,1% · 480 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,5% · 851 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,9% · 649 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,1% · 523 trận
- Syndra52 trận34,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 823 trận
- Viktor47 trận38,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 785 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,2% · 808 trận
- Orianna30 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 48,4% · 283 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 47,1% · 516 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 44,3% · 451 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 50,4% · 347 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,4% · 682 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,8% · 480 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,6% · 409 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,3% · 785 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 56,8% · 264 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 43,9% · 433 trận
- Yunara52 trận40,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.167 trận
- Caitlyn51 trận51,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.004 trận
- Ashe40 trận42,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 535 trận
- Ezreal32 trận37,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,9% · 854 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.674 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.143 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 47,9% · 769 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.254 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,0% · 418 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 44,8% · 851 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 44,0% · 400 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 44,8% · 337 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,7% · 406 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 53,0% · 149 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 42,9% · 499 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,4% · 564 trận
- Nautilus66 trận34,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,8% · 957 trận
- Lulu65 trận50,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.103 trận
- Seraphine43 trận41,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 624 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 51,3% · 520 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 44,3% · 411 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 47,7% · 507 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.206 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 44,1% · 401 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 56,0% · 184 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 47,7% · 572 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,2% · 509 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 46,7% · 441 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 46,2% · 1.276 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 42,2% · 729 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%11.765 lượt chọn trên 327.235cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,2%362 lượt chọn trên 4.996cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

