Hồ sơ tướng · Jungle

Lillia

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 319 trên 7.904 trận
Cấm
3,0%111 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle55,4% từ 50,8% đến 59,9% trên 316 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,4%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 55,4% ở nghiệp dư trên 316 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 19.338 trận.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 18.762
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 19.323
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 5.365
45%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

406+23 so với 383
914+118 so với 796
1.329+273 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lilliatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 53,6% · 595 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 54,9% · 366 trận
  • Shen19 trận
    —SoloQ: 48,6% · 500 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 52,8% · 394 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 55,2% · 467 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong98 trận
    54,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 981 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 52,6% · 846 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 49,1% · 265 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 51,9% · 364 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 53,3% · 212 trận
Mid19 tướng
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 422 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 45,7% · 1.050 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.032 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 50,8% · 767 trận
  • Hwei15 trận
    —SoloQ: 53,2% · 380 trận
ADC17 tướng
  • Jinx30 trận
    53,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.224 trận
  • Xayah27 trận
    —SoloQ: 52,6% · 589 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.449 trận
  • Sivir21 trận
    —SoloQ: 49,6% · 454 trận
  • Ashe20 trận
    —SoloQ: 48,5% · 447 trận
Support16 tướng
  • Braum34 trận
    50,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,5% · 710 trận
  • Lulu32 trận
    53,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.277 trận
  • Milio29 trận
    —SoloQ: 45,5% · 1.027 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 54,0% · 1.114 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 46,2% · 762 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%13.928 lượt chọn trên 537.262cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,5%249 lượt chọn trên 10.100cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,9% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,0%G1102 trận trên 2.550
  • 4,4%G2113 trận trên 2.550
  • 5,4%G3+44 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 102 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.