Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.256 trên 18.412 trận
- Cấm
- 6,3%1.104 lượt cấm trên 17.430 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,3 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa72 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,2% · 491 trận
- K'Sante71 trận52,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 609 trận
- Yone60 trận48,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 670 trận
- Sion58 trận58,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 231 trận
- Ornn53 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,3% · 150 trận
- Renekton50 trận58,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,0% · 413 trận
- Malphite48 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 475 trận
- Gnar39 trận43,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,5% · 327 trận
- Jax39 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 621 trận
- Aatrox38 trận68,4%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 52,3% · 407 trận
- Dr. Mundo38 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 57,1% · 219 trận
- Nasus36 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,8% · 274 trận
- Olaf36 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,9% · 377 trận
- Camille33 trận33,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 52,5% · 415 trận
- Gwen33 trận75,8%chênh lệch +22,3 điểmSoloQ: 45,8% · 118 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 50,6% · 840 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,8% · 473 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,5% · 413 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,2% · 485 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,1% · 451 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,1% · 451 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,6% · 840 trận
- Wukong193 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 424 trận
- Lee Sin105 trận48,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.954 trận
- Vi71 trận62,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 406 trận
- Jarvan IV60 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 479 trận
- Xin Zhao57 trận45,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,5% · 295 trận
- Sylas56 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 670 trận
- Sejuani53 trận54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,7% · 149 trận
- Cho'Gath46 trận60,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 60,1% · 393 trận
- Nocturne37 trận59,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 68,2% · 179 trận
- Naafiri31 trận67,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 54,5% · 279 trận
- Kha'Zix30 trận46,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 431 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 57,7% · 163 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 52,3% · 566 trận
- Zac29 trận—SoloQ: 54,0% · 374 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 51,5% · 874 trận
- Kindred24 trận—SoloQ: 47,6% · 336 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,2% · 652 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,6% · 741 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,6% · 571 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,9% · 493 trận
- Viktor77 trận46,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 806 trận
- Syndra67 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 683 trận
- Ahri61 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,5% · 475 trận
- Orianna52 trận63,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,2% · 386 trận
- Sylas50 trận46,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,9% · 696 trận
- Yone49 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 654 trận
- LeBlanc44 trận61,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,8% · 451 trận
- Akali43 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,9% · 586 trận
- Lissandra43 trận53,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,3% · 449 trận
- Galio42 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 595 trận
- Aurora40 trận47,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,9% · 290 trận
- Locke36 trận44,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,4% · 616 trận
- Twisted Fate35 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 837 trận
- Vex34 trận58,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,0% · 282 trận
- Hwei32 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 308 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 47,1% · 448 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,3% · 595 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,3% · 515 trận
- Kai'Sa111 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.876 trận
- Jhin108 trận51,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.783 trận
- Caitlyn106 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 827 trận
- Ezreal97 trận62,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,7% · 982 trận
- Jinx95 trận52,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 986 trận
- Yunara93 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.050 trận
- Lucian59 trận42,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 55,7% · 724 trận
- Xayah59 trận54,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 632 trận
- Miss Fortune48 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 363 trận
- Ashe47 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,0% · 284 trận
- Aphelios45 trận55,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.278 trận
- Sivir41 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 236 trận
- Varus41 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 57,6% · 238 trận
- Tristana39 trận61,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,5% · 804 trận
- Zeri35 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,7% · 538 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 52,0% · 510 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 53,4% · 296 trận
- Nautilus135 trận50,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.152 trận
- Lulu101 trận53,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.117 trận
- Braum86 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,0% · 487 trận
- Milio80 trận31,3%chênh lệch -22,6 điểmSoloQ: 45,8% · 546 trận
- Leona76 trận56,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 651 trận
- Blitzcrank71 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 778 trận
- Thresh70 trận62,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.329 trận
- Rakan58 trận58,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 496 trận
- Karma56 trận60,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 603 trận
- Rell55 trận47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 528 trận
- Alistar49 trận61,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,5% · 836 trận
- Yuumi48 trận45,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 372 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 274 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,0% · 590 trận
- Morgana29 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 47,8% · 416 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,3% · 296 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%15.581 lượt chọn trên 705.790cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%976 lượt chọn trên 25.798cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

