Lillia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.220 trên 17.668 trận
- Cấm
- 6,4%1.068 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,4 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa72 trận58,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,3% · 486 trận
- K'Sante67 trận55,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 594 trận
- Yone60 trận48,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 658 trận
- Sion55 trận58,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 231 trận
- Ornn52 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,4% · 148 trận
- Renekton49 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 405 trận
- Malphite46 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 472 trận
- Gnar39 trận43,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 324 trận
- Dr. Mundo38 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,5% · 218 trận
- Jax37 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 617 trận
- Olaf36 trận47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 367 trận
- Aatrox35 trận65,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 52,9% · 399 trận
- Nasus33 trận42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,7% · 264 trận
- Camille32 trận31,3%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 52,4% · 401 trận
- Gwen32 trận75,0%chênh lệch +21,4 điểmSoloQ: 45,3% · 117 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,7% · 832 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,3% · 474 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,5% · 411 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,8% · 490 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,3% · 447 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,3% · 447 trận
- Wukong191 trận50,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 427 trận
- Lee Sin102 trận49,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.919 trận
- Vi70 trận62,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 401 trận
- Jarvan IV59 trận50,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 475 trận
- Xin Zhao57 trận45,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 297 trận
- Sylas55 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 661 trận
- Sejuani51 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 148 trận
- Cho'Gath45 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 61,0% · 387 trận
- Nocturne36 trận58,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 68,9% · 180 trận
- Naafiri31 trận67,7%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 54,4% · 274 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 51,4% · 426 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,0% · 562 trận
- Zac28 trận—SoloQ: 53,7% · 376 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 59,4% · 160 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 52,0% · 856 trận
- Kindred23 trận—SoloQ: 48,7% · 335 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,4% · 640 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 47,1% · 734 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,2% · 567 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,5% · 485 trận
- Viktor76 trận47,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 785 trận
- Syndra63 trận50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 679 trận
- Ahri61 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,1% · 474 trận
- Orianna50 trận64,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,0% · 381 trận
- Sylas49 trận44,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,5% · 683 trận
- Yone47 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 651 trận
- LeBlanc44 trận61,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,6% · 442 trận
- Lissandra42 trận52,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,4% · 446 trận
- Akali41 trận58,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 573 trận
- Galio41 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 594 trận
- Aurora39 trận48,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,3% · 283 trận
- Locke35 trận45,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 618 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 834 trận
- Hwei32 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 300 trận
- Vex32 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 282 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 47,2% · 443 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,5% · 594 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,1% · 511 trận
- Kai'Sa109 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.864 trận
- Jhin105 trận52,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.771 trận
- Caitlyn104 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 812 trận
- Jinx93 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 969 trận
- Ezreal92 trận63,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,8% · 974 trận
- Yunara92 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.017 trận
- Xayah59 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 629 trận
- Lucian56 trận42,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 55,4% · 715 trận
- Miss Fortune48 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 362 trận
- Aphelios45 trận55,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.262 trận
- Ashe44 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 56,8% · 278 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 233 trận
- Varus39 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 57,2% · 236 trận
- Tristana37 trận59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 796 trận
- Zeri35 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,1% · 526 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,6% · 504 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 54,2% · 299 trận
- Nautilus131 trận50,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.137 trận
- Lulu100 trận54,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.097 trận
- Braum83 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,2% · 484 trận
- Milio77 trận32,5%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 45,6% · 539 trận
- Leona74 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 649 trận
- Blitzcrank70 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 766 trận
- Thresh67 trận64,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.306 trận
- Rakan58 trận58,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 491 trận
- Rell55 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 524 trận
- Karma52 trận61,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 592 trận
- Yuumi48 trận45,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 366 trận
- Alistar47 trận59,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,0% · 821 trận
- Seraphine34 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 268 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 49,8% · 586 trận
- Morgana29 trận—SoloQ: 49,7% · 195 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%11.686 lượt chọn trên 471.270cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,8%976 lượt chọn trên 25.798cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

