Ornn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 19,9%được chọn trong 1.573 trên 7.904 trận
- Cấm
- 12,6%463 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renata Glasc ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,3%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renata Glasc ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Camille94 trận45,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 808 trận
- K'Sante91 trận51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,1% · 425 trận
- Gwen89 trận43,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 555 trận
- Ambessa88 trận43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 733 trận
- Renekton78 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,2% · 571 trận
- Sion78 trận53,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 388 trận
- Gnar72 trận38,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,5% · 635 trận
- Mordekaiser66 trận47,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 465 trận
- Shen64 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 549 trận
- Olaf62 trận38,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 371 trận
- Zaahen54 trận44,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 402 trận
- Dr. Mundo44 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,1% · 386 trận
- Yone43 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.086 trận
- Rumble42 trận47,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,0% · 251 trận
- Sett40 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 461 trận
- Aatrox39 trận33,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,5% · 482 trận
- Fiora31 trận41,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,7% · 599 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 50,6% · 620 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 52,2% · 496 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 49,1% · 685 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 57,2% · 612 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 51,1% · 483 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,1% · 685 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 57,2% · 612 trận
- Wukong232 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 844 trận
- Jarvan IV175 trận50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 919 trận
- Xin Zhao136 trận55,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 276 trận
- Vi102 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 406 trận
- Sejuani79 trận53,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 235 trận
- Lee Sin57 trận42,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.048 trận
- Skarner56 trận55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 58,7% · 206 trận
- Cho'Gath51 trận58,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,9% · 601 trận
- Nocturne50 trận44,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,5% · 263 trận
- Shyvana45 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 432 trận
- Qiyana41 trận29,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.076 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,6% · 656 trận
- Pantheon32 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 77 trận
- Trundle32 trận43,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 64 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 46,4% · 595 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,9% · 601 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 51,6% · 869 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,1% · 723 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 55,3% · 1.086 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,0% · 560 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,9% · 770 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 53,8% · 556 trận
- Syndra176 trận50,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.140 trận
- Ahri158 trận49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.246 trận
- Viktor149 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 869 trận
- Orianna118 trận39,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 523 trận
- Hwei69 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 488 trận
- Aurora55 trận52,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 439 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 713 trận
- Akali48 trận43,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,0% · 671 trận
- Locke42 trận35,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 961 trận
- Lissandra38 trận57,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,3% · 499 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 358 trận
- Yone34 trận32,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,9% · 746 trận
- Galio33 trận60,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,8% · 368 trận
- Anivia31 trận64,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,5% · 315 trận
- Taliyah31 trận38,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,3% · 305 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 50,0% · 588 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 48,4% · 756 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,1% · 601 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,4% · 776 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 49,8% · 526 trận
- Yunara173 trận46,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.619 trận
- Jinx125 trận49,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.318 trận
- Caitlyn118 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.233 trận
- Kai'Sa112 trận59,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.691 trận
- Ashe107 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 518 trận
- Xayah95 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 730 trận
- Sivir82 trận52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 564 trận
- Ezreal81 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.092 trận
- Tristana78 trận39,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.198 trận
- Jhin71 trận40,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.846 trận
- Lucian68 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 729 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 728 trận
- Miss Fortune46 trận47,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 57,0% · 370 trận
- Varus44 trận36,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,6% · 430 trận
- Aphelios36 trận52,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,1% · 813 trận
- Kalista33 trận54,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,7% · 740 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 53,5% · 572 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,8% · 632 trận
- Lulu178 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.643 trận
- Nautilus154 trận44,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.209 trận
- Karma118 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 969 trận
- Seraphine118 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 549 trận
- Milio110 trận51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 684 trận
- Braum106 trận41,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,7% · 772 trận
- Rakan87 trận42,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 711 trận
- Leona81 trận51,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 812 trận
- Rell74 trận51,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 696 trận
- Thresh63 trận46,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.524 trận
- Alistar58 trận48,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 758 trận
- Nami47 trận53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.192 trận
- Bard35 trận42,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,5% · 742 trận
- Blitzcrank35 trận48,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 757 trận
- Renata Glasc35 trận65,7%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 50,0% · 348 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.137 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 51,0% · 641 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%15.831 lượt chọn trên 537.258cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,1%1.021 lượt chọn trên 10.100cấm 11,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,1%71 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

