Ornn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 19,8%được chọn trong 1.461 trên 7.385 trận
- Cấm
- 12,2%424 lượt cấm trên 3.477 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renata Glasc ở nghiệp dư: +22,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,8 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renata Glasc ở nghiệp dư: +22,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Camille88 trận46,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 804 trận
- Gwen84 trận42,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 564 trận
- Ambessa80 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 734 trận
- K'Sante76 trận55,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,7% · 427 trận
- Sion73 trận50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 387 trận
- Renekton70 trận51,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,0% · 583 trận
- Gnar67 trận38,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,8% · 629 trận
- Mordekaiser64 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 463 trận
- Olaf62 trận38,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 369 trận
- Shen57 trận56,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 552 trận
- Zaahen51 trận43,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,6% · 407 trận
- Rumble42 trận47,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,7% · 247 trận
- Dr. Mundo41 trận48,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,8% · 390 trận
- Sett38 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,6% · 470 trận
- Aatrox36 trận30,6%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 47,2% · 483 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.103 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 46,4% · 605 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 50,4% · 639 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 51,8% · 506 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 49,6% · 681 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,8% · 613 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 681 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 51,5% · 487 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,8% · 613 trận
- Wukong218 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 852 trận
- Jarvan IV163 trận50,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 926 trận
- Xin Zhao124 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,3% · 277 trận
- Vi97 trận42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 407 trận
- Sejuani71 trận56,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 238 trận
- Lee Sin52 trận44,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.047 trận
- Skarner51 trận54,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 58,4% · 209 trận
- Cho'Gath48 trận56,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 610 trận
- Nocturne44 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,4% · 274 trận
- Shyvana42 trận59,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,6% · 441 trận
- Qiyana39 trận28,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.082 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,2% · 664 trận
- Trundle31 trận45,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 67 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 46,4% · 593 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 51,6% · 610 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 51,8% · 869 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,6% · 728 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 55,0% · 1.101 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,4% · 562 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,4% · 772 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 53,1% · 561 trận
- Syndra167 trận51,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.147 trận
- Viktor146 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 875 trận
- Ahri142 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.280 trận
- Orianna106 trận38,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,3% · 519 trận
- Hwei66 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 485 trận
- Sylas53 trận41,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 712 trận
- Aurora50 trận48,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 443 trận
- Akali44 trận45,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 659 trận
- Lissandra36 trận61,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,3% · 499 trận
- Locke36 trận38,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 961 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 361 trận
- Anivia31 trận64,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,2% · 317 trận
- Galio31 trận61,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 371 trận
- Yone31 trận35,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 758 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 57,5% · 301 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,3% · 586 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 48,7% · 762 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,6% · 597 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,6% · 785 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 49,6% · 534 trận
- Yunara160 trận47,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.650 trận
- Jinx117 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.347 trận
- Caitlyn108 trận49,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.259 trận
- Kai'Sa104 trận59,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.693 trận
- Ashe96 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 527 trận
- Xayah91 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 723 trận
- Ezreal74 trận45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.094 trận
- Sivir74 trận52,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 574 trận
- Tristana73 trận41,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.215 trận
- Jhin65 trận41,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.838 trận
- Lucian64 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 737 trận
- Zeri47 trận51,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 744 trận
- Miss Fortune43 trận48,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 57,3% · 368 trận
- Varus43 trận37,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,9% · 432 trận
- Aphelios34 trận55,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,2% · 816 trận
- Kalista31 trận54,8%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,4% · 730 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 53,9% · 583 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,9% · 631 trận
- Lulu161 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.639 trận
- Nautilus148 trận42,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.203 trận
- Karma111 trận50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 973 trận
- Seraphine108 trận51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 549 trận
- Braum105 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 788 trận
- Milio101 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 703 trận
- Rakan82 trận42,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 721 trận
- Leona78 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 810 trận
- Rell66 trận51,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 694 trận
- Thresh59 trận47,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.545 trận
- Alistar52 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 750 trận
- Nami44 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.210 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 739 trận
- Blitzcrank32 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 760 trận
- Renata Glasc31 trận67,7%chênh lệch +22,8 điểmSoloQ: 50,9% · 344 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.155 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,5% · 639 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%15.382 lượt chọn trên 523.732cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,9%1.171 lượt chọn trên 11.836cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

