Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 15,0%được chọn trong 445 trên 2.960 trận
- Cấm
- 8,3%180 lượt cấm trên 2.169 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 256.801 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa25 trận—SoloQ: 50,8% · 331 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 58,8% · 119 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 52,3% · 346 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,9% · 386 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 54,8% · 392 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,9% · 160 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,6% · 370 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 52,2% · 446 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 50,0% · 266 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 58,4% · 281 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,8% · 249 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 51,3% · 273 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,9% · 275 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 47,3% · 395 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,9% · 605 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,9% · 354 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,7% · 414 trận
- Wukong54 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 567 trận
- Jarvan IV47 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 506 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 58,6% · 198 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 54,1% · 159 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 48,8% · 320 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 53,6% · 554 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 47,4% · 76 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 46,2% · 104 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 53,4% · 371 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,9% · 407 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 58,6% · 70 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 44,4% · 54 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,2% · 438 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 56,2% · 422 trận
- Syndra43 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,5% · 580 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 612 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 601 trận
- Orianna32 trận43,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,2% · 213 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 54,5% · 213 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,0% · 421 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,8% · 494 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,0% · 310 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 46,9% · 196 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 59,8% · 92 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,5% · 272 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,3% · 509 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,0% · 149 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 57,7% · 267 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,6% · 347 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,2% · 446 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 310 trận
- Yunara51 trận54,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,1% · 902 trận
- Caitlyn38 trận71,1%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 52,4% · 710 trận
- Jinx32 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 991 trận
- Ezreal30 trận33,3%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 58,8% · 604 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 54,3% · 267 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.181 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 53,9% · 388 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,7% · 328 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 50,6% · 516 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 51,0% · 907 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,6% · 353 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 50,8% · 679 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,9% · 365 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 54,4% · 485 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,4% · 343 trận
- Lulu43 trận67,4%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,4% · 737 trận
- Nautilus40 trận37,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,8% · 629 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 447 trận
- Milio31 trận71,0%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 52,0% · 373 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 384 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 46,2% · 513 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,0% · 302 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,6% · 393 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 52,0% · 302 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 49,6% · 480 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,6% · 333 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,9% · 891 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,0% · 688 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 55,5% · 137 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,1% · 381 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 48,0% · 552 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,1% · 622 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%13.040 lượt chọn trên 513.596cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,9%367 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

